Brassica Rapa (Turnip) Root Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Brassica Rapa (Turnip) Root Extract

Brassica Rapa (Turnip) Root Extract - Giải thích thành phần

Brassica Rapa (Turnip) Root Extract

1. Brassica Rapa (Turnip) Root Extract là gì?

Brassica Rapa (Turnip) Root Extract là chiết xuất từ rễ củ cây cải xoong (Brassica rapa), một loại cây thuộc họ cải (Brassicaceae). Cây cải xoong thường được trồng ở châu Á và châu Âu và được sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống. Chiết xuất từ rễ củ cây cải xoong được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các dưỡng chất và tác động làm đẹp.

2. Công dụng của Brassica Rapa (Turnip) Root Extract

- Cung cấp dưỡng chất cho da: Brassica Rapa (Turnip) Root Extract chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho da như vitamin C, vitamin E, carotenoid và chất chống oxy hóa. Những dưỡng chất này giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức khỏe cho làn da.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ rễ củ cây cải xoong có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da. Nó cũng giúp làm giảm sự sản xuất melanin, một chất gây ra sắc tố da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Brassica Rapa (Turnip) Root Extract cung cấp các dưỡng chất cho tóc như vitamin C, vitamin E và chất chống oxy hóa, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn. Nó cũng có khả năng giảm sự gãy rụng của tóc và tăng cường độ dày của tóc.
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa: Chiết xuất từ rễ củ cây cải xoong có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tác động chống viêm: Brassica Rapa (Turnip) Root Extract có khả năng giảm sự viêm và kích ứng trên da, giúp làm dịu và làm giảm sự khó chịu trên da.
Tóm lại, Brassica Rapa (Turnip) Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các dưỡng chất và tác động làm đẹp.

3. Cách dùng Brassica Rapa (Turnip) Root Extract

- Brassica Rapa (Turnip) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, vv.
- Để sử dụng, trộn 1-2 giọt Brassica Rapa (Turnip) Root Extract vào sản phẩm chăm sóc da của bạn hoặc thêm vào nước rửa mặt để tăng cường hiệu quả làm sạch.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Brassica Rapa (Turnip) Root Extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và thực hiện các biện pháp cần thiết.

Lưu ý:

- Brassica Rapa (Turnip) Root Extract là một thành phần tự nhiên, không gây kích ứng da và an toàn cho mọi loại da.
- Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Brassica Rapa (Turnip) Root Extract và gặp phải tình trạng da khô, kích ứng hoặc mẩn đỏ, nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Brassica rapa (turnip) root extract in vitro and in vivo." Kim, J. et al. (2014). Journal of Agricultural and Food Chemistry, 62(35), 8615-8620.
2. "Effect of Brassica rapa (turnip) root extract on lipid metabolism and oxidative stress in high-fat diet-induced obese mice." Kim, J. et al. (2015). Journal of Medicinal Food, 18(12), 1339-1346.
3. "Brassica rapa (turnip) root extract inhibits the growth of human breast cancer cells by inducing apoptosis and cell cycle arrest." Lee, H. et al. (2016). Nutrition and Cancer, 68(2), 341-349.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-