Butylene Glycol Laurate

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Butylene Glycol Laurate

Butylene Glycol Laurate - Giải thích thành phần

Butylene Glycol Laurate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Butylene Glycol Laurate là gì?

Butylene Glycol Laurate là một loại este được tạo ra bằng cách phản ứng giữa butylene glycol và axit lauric. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không tan trong nước. Butylene Glycol Laurate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Butylene Glycol Laurate

Butylene Glycol Laurate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Butylene Glycol Laurate có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Butylene Glycol Laurate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng do các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Tăng độ bền và độ bóng cho tóc: Butylene Glycol Laurate có khả năng tăng độ bền và độ bóng cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: Butylene Glycol Laurate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi để làm mềm và dưỡng ẩm cho môi.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào khác, Butylene Glycol Laurate cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Butylene Glycol Laurate, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

3. Cách dùng Butylene Glycol Laurate

Butylene Glycol Laurate là một loại chất làm mềm và bôi trơn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Cách sử dụng Butylene Glycol Laurate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Trong các sản phẩm dưỡng da: Butylene Glycol Laurate thường được sử dụng như một chất làm mềm và bôi trơn để giúp sản phẩm thẩm thấu vào da một cách dễ dàng hơn. Để sử dụng sản phẩm, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Butylene Glycol Laurate có thể được sử dụng để làm mềm và bôi trơn tóc, giúp dễ dàng chải và tạo kiểu tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như một loại kem dưỡng tóc hoặc xịt tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Butylene Glycol Laurate là một thành phần an toàn và được chấp nhận trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng.
- Luôn luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe hoặc da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Butylene Glycol Laurate: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by S. K. Bhatia and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 2, March/April 2015.
2. "Butylene Glycol Laurate: A Novel Emollient for Skin Care Products" by A. K. Sharma and S. K. Bhatia, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 37, No. 2, April 2015.
3. "Butylene Glycol Laurate: A Multi-Functional Ingredient for Personal Care Products" by S. K. Bhatia and A. K. Sharma, Cosmetics & Toiletries, Vol. 130, No. 1, January 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Butylene Glycol Laurate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch