- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- C10 13 Isoparaffin
C10 13 Isoparaffin
C10 13 Isoparaffin - Giải thích thành phần
C10 13 Isoparaffin
1. C10 13 Isoparaffin là gì?
C10-13 Isoparaffin là một hợp chất hữu cơ được sản xuất từ dầu mỏ. Nó là một loại hydrocarbon không có màu, không có mùi và không có vị. C10-13 Isoparaffin thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của C10 13 Isoparaffin
C10-13 Isoparaffin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: C10-13 Isoparaffin là một chất dưỡng ẩm hiệu quả, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa da khô.
- Làm mịn và làm đẹp da: C10-13 Isoparaffin có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mịn và làm đẹp da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm nếp nhăn.
- Làm cho sản phẩm dễ thoa và thẩm thấu: C10-13 Isoparaffin là một chất làm mềm hiệu quả, giúp sản phẩm dễ thoa và thẩm thấu vào da. Nó cũng giúp tăng độ bền của sản phẩm và giảm thiểu sự bay hơi.
- Làm cho sản phẩm không bị dính và không bóng nhờn: C10-13 Isoparaffin là một chất làm mềm không dính và không bóng nhờn, giúp sản phẩm không bị dính và không bóng nhờn trên da.
Tuy nhiên, C10-13 Isoparaffin cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, nó nên được sử dụng cẩn thận và kiểm tra trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khu vực da.
3. Cách dùng C10 13 Isoparaffin
C10 13 Isoparaffin là một loại dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Dưới đây là các cách sử dụng C10 13 Isoparaffin trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: C10 13 Isoparaffin thường được sử dụng làm thành phần chính trong các loại kem dưỡng da. Nó giúp cải thiện độ ẩm của da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: C10 13 Isoparaffin cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả hoặc dầu gội. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và giữ cho tóc luôn mềm mại và óng ả.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: C10 13 Isoparaffin cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi hoặc phấn má. Nó giúp tăng độ bám dính của sản phẩm trang điểm trên da và giữ cho màu sắc của sản phẩm trang điểm lâu hơn trên da.
Lưu ý:
Mặc dù C10 13 Isoparaffin là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều C10 13 Isoparaffin có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: C10 13 Isoparaffin không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm da, hãy tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng sản phẩm chứa C10 13 Isoparaffin.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa C10 13 Isoparaffin nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, nên ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ nhà sản xuất hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "C10-13 Isoparaffins." Chemical Safety Facts. American Chemistry Council, n.d. Web.
2. "C10-C13 Isoparaffins." National Center for Biotechnology Information. U.S. National Library of Medicine, n.d. Web.
3. "C10-13 Isoparaffin." The Good Scents Company. N.p., n.d. Web.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Dung môi) | |