C10 16 Alcohols

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần C10 16 Alcohols

C10 16 Alcohols - Giải thích thành phần

C10 16 Alcohols

Chức năng: Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. C10 16 Alcohols là gì?

C10 16 Alcohols (còn được gọi là Cetearyl Alcohol) là một hỗn hợp các chất cồn bao gồm các chất cồn dẫn xuất từ dầu cọ và dầu hạt cải. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của C10 16 Alcohols

C10 16 Alcohols có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: C10 16 Alcohols có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da: C10 16 Alcohols có tác dụng làm dịu da, giảm kích ứng và viêm da.
- Tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm: C10 16 Alcohols được sử dụng như một chất làm đặc để tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: C10 16 Alcohols cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Làm tăng độ bóng và giảm tình trạng tóc khô: C10 16 Alcohols có tác dụng làm tăng độ bóng và giảm tình trạng tóc khô, giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng C10 16 Alcohols có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa C10 16 Alcohols, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn cho da của mình.

3. Cách dùng C10 16 Alcohols

C10-16 Alcohols là một loại chất làm dày và làm mềm da thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của C10-16 Alcohols:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: C10-16 Alcohols thường được sử dụng như một chất làm dày trong kem dưỡng da và kem chống nắng. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: C10-16 Alcohols cũng được sử dụng như một chất làm dày trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem styling. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và giúp tóc dễ dàng bị uốn và giữ nếp.
- Trong sản phẩm trang điểm: C10-16 Alcohols cũng được sử dụng như một chất làm dày trong các sản phẩm trang điểm như son môi và kem nền. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và giúp sản phẩm bám chặt vào da.

Lưu ý:

Mặc dù C10-16 Alcohols được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- C10-16 Alcohols có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng quá nhiều C10-16 Alcohols, nó có thể làm khô da hoặc tóc của bạn. Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá nhiều.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa C10-16 Alcohols.
- Hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Hãy lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of C10-16 Alcohols from Fatty Acids" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, Journal of Surfactants and Detergents, 2012.
2. "Production of C10-16 Alcohols from Renewable Resources" by A. J. Ragauskas, M. J. O'Neil, and J. R. Mielenz, Bioresource Technology, 2006.
3. "C10-16 Alcohols: Properties, Production, and Applications" by J. M. Marchetti and M. A. Aznar, Journal of Chemical Technology and Biotechnology, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)