- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- C11 12 Isoparaffin
C11 12 Isoparaffin
C11 12 Isoparaffin - Giải thích thành phần
C11 12 Isoparaffin
1. C11 12 Isoparaffin là gì?
C11-12 Isoparaffin là một loại hydrocarbon thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một hỗn hợp các hydrocarbon có khối lượng phân tử trung bình, được sản xuất từ dầu mỏ hoặc khí đốt. Các phân tử C11-12 Isoparaffin có cấu trúc tương tự như các phân tử paraffin, nhưng chúng có một số nhánh ở vị trí C11 và C12, làm cho chúng có tính chất hóa học khác biệt.
2. Công dụng của C11 12 Isoparaffin
C11-12 Isoparaffin được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất làm mềm và dưỡng ẩm. Nó có khả năng thấm sâu vào da mà không gây bết dính hoặc nhờn, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, và khí hậu khô hanh. Ngoài ra, C11-12 Isoparaffin còn được sử dụng để tạo ra một cảm giác mềm mại và mịn màng trên da, giúp sản phẩm trở nên dễ chịu hơn khi sử dụng.
3. Cách dùng C11 12 Isoparaffin
C11 12 Isoparaffin là một loại dầu khoáng được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất làm mềm da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
Để sử dụng C11 12 Isoparaffin trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỉ lệ được chỉ định trong công thức. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất khác để tạo ra sản phẩm tốt hơn.
Lưu ý:
- Không nên sử dụng quá nhiều C11 12 Isoparaffin trong sản phẩm của bạn, vì điều này có thể gây ra tác dụng phụ như làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của mình trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa C11 12 Isoparaffin và gặp phải các dấu hiệu như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa C11 12 Isoparaffin trong thời gian dài, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm của mình đúng cách và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng được cung cấp trên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "C11-12 Isoparaffins" by ExxonMobil Chemical, accessed on June 10, 2021, https://www.exxonmobilchemical.com/en/products/chemical-intermediates/c11-12-isoparaffins.
2. "C11-12 Isoparaffin" by Shell Chemicals, accessed on June 10, 2021, https://www.shell.com/business-customers/chemicals/products-services/our-products/c11-12-isoparaffin.html.
3. "C11-12 Isoparaffins" by Chevron Phillips Chemical Company LP, accessed on June 10, 2021, https://www.cpchem.com/bl/specchem/en-us/products/c11-12-isoparaffins.html.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Dung môi, Dưỡng da) | |