C11 15 Pareth 40

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần C11 15 Pareth 40

C11 15 Pareth 40 - Giải thích thành phần

C11 15 Pareth 40

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. C11 15 Pareth 40 là gì?

C11 15 Pareth 40 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa (non-ionic surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp một phần của axit lauric với một phần của polyethylene glycol (PEG) để tạo ra một hợp chất có tính chất hoạt động bề mặt.

2. Công dụng của C11 15 Pareth 40

C11 15 Pareth 40 được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, bao gồm các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, sản phẩm chống nắng và sản phẩm tắm. Nó có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên da. Ngoài ra, C11 15 Pareth 40 còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mịn màng và mềm mại. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không phù hợp với loại da của bạn.

3. Cách dùng C11 15 Pareth 40

C11 15 Pareth 40 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt có khả năng làm sạch, tạo bọt và giữ ẩm cho da và tóc.
Để sử dụng C11 15 Pareth 40 trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý an toàn của nhà sản xuất.
C11 15 Pareth 40 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, kem dưỡng da, lotion và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm, bạn có thể điều chỉnh tỷ lệ sử dụng C11 15 Pareth 40 để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không nên sử dụng sản phẩm chứa C11 15 Pareth 40 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để tránh tình trạng dị ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Lưu ý rằng thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế hoặc chuyên gia làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng C11 15 Pareth 40 trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "C11-15 Pareth-40: A Nonionic Surfactant for Personal Care Products" by Stepan Company
2. "Formulation and Evaluation of C11-15 Pareth-40 Based Shampoo" by International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences
3. "C11-15 Pareth-40: A Versatile Nonionic Surfactant for Industrial Applications" by Croda International Plc.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
C11 15 Pareth 40
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch