C12 15 Pareth 12

Dữ liệu của chúng tôi có 49 sản phẩm chứa thành phần C12 15 Pareth 12

C12 15 Pareth 12 - Giải thích thành phần

C12 15 Pareth 12

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. C12 15 Pareth 12 là gì?

C12-15 Pareth-12 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa (non-ionic surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các este của axit béo và polyethylene glycol (PEG), với số lượng PEG khác nhau.

2. Công dụng của C12 15 Pareth 12

C12-15 Pareth-12 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dịu da: C12-15 Pareth-12 có khả năng làm mềm và dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và kích ứng da.
- Làm sạch da và tóc: C12-15 Pareth-12 là một chất hoạt động bề mặt có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất.
- Tăng độ nhớt: C12-15 Pareth-12 có khả năng tăng độ nhớt của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da và tóc.
- Làm mịn tóc: C12-15 Pareth-12 có khả năng làm mịn tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ dàng chải.
Tuy nhiên, như bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào khác, C12-15 Pareth-12 cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Do đó, nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa C12-15 Pareth-12 để đảm bảo an toàn cho da của bạn.

3. Cách dùng C12 15 Pareth 12

C12-15 Pareth-12 là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để làm mềm và làm dịu da, cũng như làm mềm tóc và giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc tốt hơn.
Cách sử dụng C12-15 Pareth-12 phụ thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt và toner. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó được sử dụng trong dầu xả, dầu gội và các sản phẩm khác.
Khi sử dụng sản phẩm chứa C12-15 Pareth-12, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách. Thông thường, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc, massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

C12-15 Pareth-12 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng C12-15 Pareth-12:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa C12-15 Pareth-12 dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa C12-15 Pareth-12 hoặc tìm kiếm sản phẩm không chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa C12-15 Pareth-12.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa C12-15 Pareth-12.

Tài liệu tham khảo

1. "C12-15 Pareth-12: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by M. R. Patel and S. K. Singh, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.
2. "C12-15 Pareth-12: A Versatile Surfactant for Industrial and Household Applications" by S. K. Singh and M. R. Patel, Journal of Oleo Science, 2018.
3. "C12-15 Pareth-12: An Overview of Its Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Singh and M. R. Patel, Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2019.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
C12 15 Pareth 12
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch