- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- C14 15 Alcohols
C14 15 Alcohols
C14 15 Alcohols - Giải thích thành phần
C14 15 Alcohols
1. C14 15 Alcohols là gì?
C14 15 Alcohols là một hỗn hợp các rượu béo có nguồn gốc từ dầu thực vật hoặc động vật. Chúng được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm khác.
2. Công dụng của C14 15 Alcohols
C14 15 Alcohols có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Các rượu béo trong C14 15 Alcohols có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu: C14 15 Alcohols có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng thẩm thấu sâu hơn vào da hoặc tóc.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Các rượu béo trong C14 15 Alcohols có khả năng làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tạo kết cấu và độ nhớt: C14 15 Alcohols được sử dụng để tạo kết cấu và độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm dễ sử dụng và có cảm giác mịn màng trên da hoặc tóc.
- Làm sạch và tẩy tế bào chết: Các rượu béo trong C14 15 Alcohols có khả năng làm sạch và tẩy tế bào chết trên da, giúp da sáng hơn và tươi trẻ hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng C14 15 Alcohols có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng và nếu có dấu hiệu kích ứng cần ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
3. Cách dùng C14 15 Alcohols
C14 15 Alcohols là một loại chất làm mềm da và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Để sử dụng C14 15 Alcohols hiệu quả, bạn có thể tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa C14 15 Alcohols theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa C14 15 Alcohols trên vùng da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để đảm bảo an toàn, hãy giữ sản phẩm chứa C14 15 Alcohols ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý:
C14 15 Alcohols là một loại chất làm mềm da có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Để tránh những tác động không mong muốn, bạn có thể tuân thủ các lưu ý sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa C14 15 Alcohols với mức độ vừa phải, không sử dụng quá nhiều.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy chọn sản phẩm không chứa C14 15 Alcohols hoặc thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa C14 15 Alcohols và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa C14 15 Alcohols cùng lúc với các sản phẩm chứa axit hoặc các sản phẩm trị mụn, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu sản phẩm chứa C14 15 Alcohols dính vào quần áo hoặc vật dụng khác, hãy rửa sạch bằng nước để tránh gây kích ứng da khi tiếp xúc.
- Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hoặc lo lắng nào liên quan đến việc sử dụng C14 15 Alcohols, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of C14-15 Alcohols from Renewable Resources" by M. A. R. Meireles, M. F. C. Guedes, and J. A. Coutinho. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 90, no. 3, 2013, pp. 395-402.
2. "Production of C14-15 Alcohols from Renewable Resources: A Review" by M. A. R. Meireles, M. F. C. Guedes, and J. A. Coutinho. Renewable and Sustainable Energy Reviews, vol. 38, 2014, pp. 573-583.
3. "C14-15 Alcohols: Synthesis, Properties, and Applications" by R. K. Sharma, S. K. Singh, and S. K. Gupta. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 3, 2015, pp. 369-380.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất ổn định) | |