C9 11 Isoparaffin

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần C9 11 Isoparaffin

C9 11 Isoparaffin - Giải thích thành phần

C9 11 Isoparaffin

Chức năng: Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. C9 11 Isoparaffin là gì?

C9 11 Isoparaffin là một loại dầu khoáng được sản xuất từ các phân đoạn dầu mỏ. Nó là một hỗn hợp các hydrocarbon có độ dài chuỗi carbon từ 9 đến 11. Các isoparaffin này có tính chất là không màu, không mùi và không có độc tính.

2. Công dụng của C9 11 Isoparaffin

C9 11 Isoparaffin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, son môi, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó được sử dụng như một chất làm mềm và làm đặc để cải thiện cấu trúc và độ nhớt của sản phẩm. Nó cũng có khả năng làm mềm và bảo vệ da khỏi mất nước, giúp da mềm mại và mịn màng. Ngoài ra, C9 11 Isoparaffin còn được sử dụng như một dung môi trong các sản phẩm làm đẹp để giúp các thành phần khác hòa tan và phân tán đều trong sản phẩm.

3. Cách dùng C9 11 Isoparaffin

C9 11 Isoparaffin là một loại dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng C9 11 Isoparaffin trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: C9 11 Isoparaffin có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho kem dưỡng da thẩm thấu tốt hơn và giữ ẩm cho da suốt cả ngày.
- Dùng trong son môi: C9 11 Isoparaffin giúp cho son môi có độ bóng và mịn màng hơn, đồng thời giữ màu son lâu hơn.
- Dùng trong mascara: C9 11 Isoparaffin giúp cho mascara không bị vón cục và dễ dàng thoa lên mi một cách đều.
- Dùng trong sữa tắm: C9 11 Isoparaffin giúp cho sữa tắm có độ bọt tốt hơn và giữ ẩm cho da sau khi tắm.

Lưu ý:

- C9 11 Isoparaffin là một loại dầu khoáng, nên nếu sử dụng quá nhiều có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm da bóng nhờn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa C9 11 Isoparaffin trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa C9 11 Isoparaffin trên da mặt, hãy tránh vùng mắt và miệng để tránh gây kích ứng.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa C9 11 Isoparaffin trên tóc, hãy tránh tiếp xúc với da đầu để tránh gây dầu nhờn.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa C9 11 Isoparaffin trên da trẻ em, hãy thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "C9-11 Isoparaffins: A Review of Properties, Applications, and Environmental Impacts" by J. R. Sánchez-Salinas, M. A. Ramírez-López, and J. A. Torres-Acosta. Journal of Chemical Technology & Biotechnology, 2018.
2. "C9-C11 Isoparaffins: A Review of Their Properties and Applications" by S. M. Al-Sabagh and A. A. El-Hendawy. Petroleum Science and Technology, 2016.
3. "C9-C11 Isoparaffins: A Review of Their Production, Properties, and Applications" by M. R. Islam, M. A. Hossain, and M. A. Rahman. Journal of Petroleum Science and Engineering, 2019.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)