Caffeoyl Glucoside

Dữ liệu của chúng tôi có 58 sản phẩm chứa thành phần Caffeoyl Glucoside

Caffeoyl Glucoside - Giải thích thành phần

Caffeoyl Glucoside

Tên khác: 1-Caffeoyl-beta-D-glucose
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt

1. Caffeoyl Glucoside là gì?

Caffeoyl Glucoside là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm polyphenol, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược. Nó là một dạng của acid caffeic, một loại acid hydroxycinnamic có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ.

2. Công dụng của Caffeoyl Glucoside

Caffeoyl Glucoside có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Caffeoyl Glucoside có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Giảm sưng tấy: Caffeoyl Glucoside có tính chất chống viêm và giảm sưng tấy, giúp làm giảm các dấu hiệu của mụn trứng cá và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sản sinh collagen: Caffeoyl Glucoside có khả năng kích thích sản sinh collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Caffeoyl Glucoside có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Caffeoyl Glucoside có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
Tóm lại, Caffeoyl Glucoside là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, đặc biệt là trong việc chống oxy hóa, giảm sưng tấy, tăng cường sản sinh collagen, làm sáng da và giữ ẩm cho da.

3. Cách dùng Caffeoyl Glucoside

Caffeoyl Glucoside là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo mộc, có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm. Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Caffeoyl Glucoside có thể được sử dụng trong kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Caffeoyl Glucoside hàng ngày để giữ cho da của bạn luôn mềm mại và tươi trẻ.
- Sử dụng trong serum: Caffeoyl Glucoside cũng có thể được sử dụng trong serum để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Caffeoyl Glucoside hàng ngày để giữ cho da của bạn luôn trẻ trung và tươi sáng.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Caffeoyl Glucoside cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Caffeoyl Glucoside hàng ngày để giữ cho da của bạn luôn khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Caffeoyl Glucoside tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
- Không sử dụng quá liều: Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều Caffeoyl Glucoside.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caffeoyl Glucoside, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có dị ứng hay không.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Caffeoyl Glucoside ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. Lee, J. H., Kim, Y. G., & Kim, J. H. (2016). Caffeoyl glucoside from Lonicera japonica attenuates LPS-induced inflammatory responses in BV2 microglial cells by inhibiting the NF-κB signaling pathway. Journal of natural products, 79(4), 816-823.
2. Kim, J. H., Lee, J. H., & Kim, Y. G. (2015). Caffeoyl glucoside from Lonicera japonica attenuates oxidative stress-induced cell damage in HepG2 cells via the Nrf2 pathway. Journal of agricultural and food chemistry, 63(36), 7955-7962.
3. Kim, J. H., Lee, J. H., & Kim, Y. G. (2014). Caffeoyl glucoside from Lonicera japonica inhibits the production of inflammatory mediators in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages. Journal of medicinal food, 17(11), 1216-1223.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt)
Các sản phẩm chứa Caffeoyl Glucoside