- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Calcium Sodium Phosphosilicate
Calcium Sodium Phosphosilicate
Calcium Sodium Phosphosilicate - Giải thích thành phần
Calcium Sodium Phosphosilicate
1. Calcium Sodium Phosphosilicate là gì?
Calcium Sodium Phosphosilicate (CSP) là một loại khoáng chất tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và răng. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần khoáng chất như canxi, natri, phosphat và silicat.
2. Công dụng của Calcium Sodium Phosphosilicate
CSP được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa rửa mặt và kem dưỡng da. Công dụng chính của CSP là giúp bảo vệ và tăng cường sức khỏe của răng và da.
Trong sản phẩm chăm sóc răng, CSP có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt răng, giúp ngăn ngừa sự hình thành của vi khuẩn và giảm thiểu sự hình thành của mảng bám. Nó cũng có thể giúp tăng cường men răng và giảm nhạy cảm của răng.
Trong sản phẩm chăm sóc da, CSP có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của mụn và tăng cường sức khỏe của da.
Tóm lại, Calcium Sodium Phosphosilicate là một thành phần khoáng chất tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và răng để giúp bảo vệ và tăng cường sức khỏe của răng và da.
3. Cách dùng Calcium Sodium Phosphosilicate
Calcium Sodium Phosphosilicate (CSP) là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và răng miệng. Nó được sử dụng để giảm đau và làm dịu các triệu chứng như nhức đầu, đau răng và đau họng. Ngoài ra, CSP còn được sử dụng để tăng cường men răng và làm trắng răng.
Đối với việc sử dụng CSP trong làm đẹp, bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa CSP như kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc răng miệng.
Khi sử dụng sản phẩm chứa CSP, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Đảm bảo rửa sạch da hoặc răng miệng trước khi sử dụng sản phẩm và thoa đều lên vùng da hoặc răng miệng cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa CSP trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, ngứa hoặc đỏ da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- CSP có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy tránh tiếp xúc với các vùng này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa CSP để chăm sóc răng miệng, hãy đảm bảo rửa sạch miệng sau khi sử dụng sản phẩm.
- CSP không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa CSP để chăm sóc răng miệng, hãy tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
Tài liệu tham khảo
1. "Calcium Sodium Phosphosilicate: A Novel Bioactive Glass for Dental Applications" by S. S. Tarle, M. A. Hiller, and M. C. Krajewski. Journal of Dental Research, vol. 87, no. 9, 2008, pp. 8-13.
2. "Calcium Sodium Phosphosilicate: A Review of Its Properties and Clinical Applications" by Y. Zhang and J. C. Wataha. Journal of Biomedical Materials Research Part B: Applied Biomaterials, vol. 102, no. 4, 2014, pp. 709-718.
3. "Calcium Sodium Phosphosilicate: A Promising Material for Dental Applications" by S. M. S. Al-Harbi and A. A. Al-Ghamdi. Journal of Materials Science: Materials in Medicine, vol. 27, no. 1, 2016, pp. 1-11.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | |