- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract
Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract
Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract - Giải thích thành phần
Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract
1. Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract là gì?
Callitris Glaucophylla, còn được gọi là White Cypress, là một loài cây bản địa của miền nam Úc. Lá của cây này được sử dụng để chiết xuất các hoạt chất có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm. Các hoạt chất này được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract
Callitris Glaucophylla Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Các hoạt chất có trong Callitris Glaucophylla Leaf Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Kháng viêm: Callitris Glaucophylla Leaf Extract có tính kháng viêm, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
- Làm dịu da: Các hoạt chất trong Callitris Glaucophylla Leaf Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Callitris Glaucophylla Leaf Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Làm sáng da: Các hoạt chất có trong Callitris Glaucophylla Leaf Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tăng cường sự rạng rỡ của làn da.
Tóm lại, Callitris Glaucophylla Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract
Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của nó:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract có khả năng chống oxy hóa và chống viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá. Thêm một lượng nhỏ của chiết xuất này vào kem dưỡng da hàng ngày của bạn để tận dụng các lợi ích này.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract có khả năng làm tăng độ bóng và độ mượt của tóc. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự gãy rụng của tóc và kích thích sự mọc tóc. Thêm một lượng nhỏ của chiết xuất này vào dầu gội hoặc dầu xả của bạn để tận dụng các lợi ích này.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và vết sẹo trên da. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa. Thêm một lượng nhỏ của chiết xuất này vào sản phẩm chăm sóc cơ thể của bạn để tận dụng các lợi ích này.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and Biological Studies of Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract" by M. A. Al-Oqaili, et al. in Natural Product Communications, 2016.
2. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract" by S. A. Al-Sohaibani, et al. in Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
3. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Callitris Glaucophylla (White Cypress) Leaf Extract" by M. A. Al-Oqaili, et al. in Journal of Essential Oil Bearing Plants, 2017.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |