Canola

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Canola

Canola - Giải thích thành phần

Canola

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Canola là gì?

Canola là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt cây cải dầu (Brassica napus), cũng được gọi là cải ngòi, cải tằm, hoặc cải trắng. Canola là một loại dầu có hàm lượng chất béo thấp nhưng giàu chất béo không no, chất xơ và protein. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Canola

Canola được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu xả tóc và dầu massage. Với hàm lượng chất béo không no cao, Canola có khả năng thẩm thấu vào da và tóc một cách dễ dàng, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc.
Ngoài ra, Canola còn chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin E và beta-carotene, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Canola cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích ứng và sưng tấy trên da.
Trong sản phẩm dầu xả tóc, Canola giúp giữ ẩm cho tóc và tăng độ bóng mượt của tóc. Trong sản phẩm dầu massage, Canola giúp giảm đau và sưng tấy trên các cơ và khớp, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da.
Tóm lại, Canola là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên và an toàn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc, đồng thời giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Canola

Canola là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây cải dầu. Nó chứa nhiều dưỡng chất và axit béo có lợi cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Canola trong làm đẹp:
- Dưỡng tóc: Canola có khả năng dưỡng ẩm và nuôi dưỡng tóc khô và hư tổn. Bạn có thể sử dụng Canola như một loại dầu xả sau khi gội đầu hoặc như một loại dầu dưỡng tóc trước khi tắm. Hãy thoa đều Canola lên tóc và mát xa nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Dưỡng da: Canola cũng có thể được sử dụng để dưỡng da. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng Canola như một loại dầu tắm hoặc như một loại dầu dưỡng da. Hãy thoa đều Canola lên da và mát xa nhẹ nhàng trong vài phút trước khi tắm hoặc để dưỡng da qua đêm.
- Làm sạch da: Canola cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Nó có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng Canola như một loại dầu tẩy trang hoặc như một loại dầu làm sạch da. Hãy thoa đều Canola lên da và mát xa nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Canola, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với Canola.
- Sử dụng Canola nguyên chất: Hãy sử dụng Canola nguyên chất để đảm bảo rằng bạn không bị phản ứng với các chất hóa học khác trong sản phẩm.
- Không sử dụng quá nhiều: Hãy sử dụng Canola một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc làm da bóng nhờn.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Không sử dụng Canola trên da bị tổn thương hoặc viêm da để tránh gây kích ứng hoặc nhiễm trùng.
- Bảo quản Canola đúng cách: Hãy bảo quản Canola ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo rằng nó không bị oxy hóa và mất đi tính chất dưỡng da.

Tài liệu tham khảo

1. "Canola: Chemistry, Production, Processing, and Utilization" by Fereidoon Shahidi and John R. Daun
2. "Canola and Rapeseed: Production, Processing, Food Quality, and Nutrition" edited by Usha Thiyam-Holländer, David C. C. Yeh, and Rong Tsao
3. "Canola Oil: Production, Processing, and Utilization" edited by Fereidoon Shahidi and Xuebing Xu

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)