Caprylic/ Capric Acid

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Caprylic/ Capric Acid

Caprylic/ Capric Acid - Giải thích thành phần

Caprylic/ Capric Acid

Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo mùi, Nhũ hóa

1. Caprylic/ Capric Acid là gì?

Caprylic/ Capric Acid là một loại axit béo đơn không no, được tìm thấy trong dầu dừa và dầu cọ. Nó là một trong những thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.

2. Công dụng của Caprylic/ Capric Acid

Caprylic/ Capric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Axit béo này có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cải thiện độ ẩm và làm mềm da.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Acid có tính chất làm sạch tự nhiên, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Axit béo này có khả năng tăng cường độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Làm mượt tóc: Caprylic/ Capric Acid có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Giảm tình trạng mụn: Axit béo này có tính kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng mụn trên da.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Acid là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm, làm sạch da, tăng cường độ bền của sản phẩm, làm mượt tóc và giảm tình trạng mụn.

3. Cách dùng Caprylic/ Capric Acid

Caprylic/ Capric Acid là một loại axit béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu dừa. Nó có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm khả năng làm sạch, dưỡng ẩm và chống viêm.
- Dưỡng da: Sử dụng Caprylic/ Capric Acid như một thành phần trong kem dưỡng da hoặc serum để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Acid có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không làm khô da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần trong sản phẩm tẩy trang hoặc sữa rửa mặt.
- Chăm sóc tóc: Sử dụng Caprylic/ Capric Acid như một thành phần trong dầu xả hoặc dầu gội để giúp tóc mềm mại và dưỡng ẩm. Nó cũng có khả năng làm giảm sự tạo ra của dầu nhờn trên tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Acid có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Acid, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây tổn thương cho da hoặc tóc.
- Lưu trữ đúng cách: Bảo quản sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Acid ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Cosmetics, and Potential Health Benefits." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-14.
2. "Caprylic/Capric Acid: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Health Benefits." Nutrients, vol. 10, no. 10, 2018, pp. 1-15.
3. "Caprylic/Capric Acid: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Health Benefits." Journal of Functional Foods, vol. 38, 2017, pp. 234-243.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Caprylic/ Capric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo mùi, Nhũ hóa)
Làm sạch