Capsaicin

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Capsaicin

Capsaicin - Giải thích thành phần

Capsaicin

Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc giảm đau dùng ngoài da

1. Capsaicin là gì?

Capsaicin là một hợp chất hữu cơ có trong các loại ớt, được tìm thấy trong các loại ớt như cayenne, jalapeno, habanero và bell pepper. Nó là một chất cay, có khả năng kích thích các thụ cảm đau trên da và màng nhày mũi, gây ra cảm giác nóng và cay. Capsaicin được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và son môi.

2. Công dụng của Capsaicin

Capsaicin có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Giảm mụn: Capsaicin có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và mụn trên da.
- Làm sạch da: Capsaicin có khả năng làm sạch da bằng cách loại bỏ tế bào chết và bã nhờn trên da.
- Kích thích tóc mọc: Capsaicin có thể kích thích tóc mọc nhanh hơn và dày hơn bằng cách tăng cường lưu thông máu đến chân tóc.
- Giảm gàu: Capsaicin có khả năng làm giảm gàu và ngứa trên da đầu.
- Tăng cường sức khỏe da: Capsaicin có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Capsaicin có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Capsaicin, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.

3. Cách dùng Capsaicin

Capsaicin là một chất gây cay trong ớt và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem giảm đau và kem làm giảm mụn. Dưới đây là một số cách sử dụng Capsaicin trong làm đẹp:
- Kem giảm đau: Capsaicin được sử dụng để giảm đau do viêm khớp, viêm cơ và đau lưng. Nó có thể được sử dụng để giảm đau và sưng tấy sau khi phẫu thuật hoặc chấn thương.
- Kem làm giảm mụn: Capsaicin có tính kháng viêm và kháng khuẩn, có thể giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da hoặc kem trị mụn.
- Kem chống nắng: Capsaicin có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và giúp giảm nguy cơ ung thư da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng.
- Kem dưỡng da: Capsaicin có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, có thể giúp làm giảm các dấu hiệu của lão hóa và giúp da trở nên mịn màng hơn. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và kem chống lão hóa.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Capsaicin có tính chất gây cay mạnh, nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Capsaicin, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Luôn sử dụng sản phẩm chứa Capsaicin theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng quá liều: Không sử dụng quá liều Capsaicin, vì nó có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng da, đau và nôn mửa.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Không sử dụng sản phẩm chứa Capsaicin trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Không sử dụng sản phẩm chứa Capsaicin khi mang thai hoặc cho con bú, trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Capsaicin: From Plants to Pain Relief" by T. J. Schmidt and R. J. L. F. Lamerichs
2. "Capsaicin and Capsaicinoids: Chemistry, Pharmacology, and Physiology" by M. J. Caterina and D. Julius
3. "Capsaicin: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential in Chronic Pain Management" by S. M. Tandan and S. K. Birdi

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc giảm đau dùng ngoài da)