Carbomer 980

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Carbomer 980

Carbomer 980 - Giải thích thành phần

Carbomer 980

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel

1. Carbomer 980 là gì?

Carbomer 980 là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo thành gel, kem hoặc lotion. Nó là một loại chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.

2. Công dụng của Carbomer 980

Carbomer 980 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm đặc sản phẩm: Carbomer 980 được sử dụng để tạo thành gel, kem hoặc lotion. Nó giúp sản phẩm có độ đặc và dễ dàng bôi lên da.
- Tăng độ ẩm cho da: Carbomer 980 có khả năng giữ nước và tăng độ ẩm cho da. Nó giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Làm dịu da: Carbomer 980 có tính chất làm dịu da và giúp giảm kích ứng da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt và toner.
- Tạo cảm giác mát lạnh: Carbomer 980 có khả năng tạo ra cảm giác mát lạnh trên da khi sử dụng. Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm mát như kem lạnh hoặc gel tắm.
- Tạo độ bóng cho tóc: Carbomer 980 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo độ bóng và giữ nếp tóc. Nó giúp tóc dễ dàng chải và giữ nếp suốt cả ngày.
Trên đây là những thông tin về định nghĩa và công dụng của Carbomer 980 trong làm đẹp.

3. Cách dùng Carbomer 980

Carbomer 980 là một loại chất làm đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Đây là một loại polymer có khả năng hấp thụ nước cao và tạo thành gel trong nước. Carbomer 980 thường được sử dụng để làm đặc các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, serum, lotion, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Carbomer 980 trong sản phẩm mỹ phẩm, bạn cần tuân thủ các bước sau:
Bước 1: Đo lượng Carbomer 980 cần sử dụng theo tỷ lệ được quy định trong công thức sản phẩm.
Bước 2: Trộn Carbomer 980 với nước hoặc dung dịch có chứa nước. Carbomer 980 có thể hấp thụ nước rất nhanh, do đó, bạn cần trộn đều và nhẹ nhàng để tránh tạo bọt hoặc tạo cục.
Bước 3: Để Carbomer 980 hấp thụ nước và tạo thành gel, bạn cần để dung dịch yên tĩnh trong khoảng 30 phút đến 1 giờ. Trong quá trình này, bạn có thể khuấy nhẹ để đảm bảo Carbomer 980 được trộn đều.
Bước 4: Sau khi Carbomer 980 đã tạo thành gel, bạn có thể trộn thêm các thành phần khác trong công thức sản phẩm mỹ phẩm.

Lưu ý:

Carbomer 980 là một chất làm đặc rất mạnh, do đó, bạn cần tuân thủ các lưu ý sau khi sử dụng:
- Carbomer 980 có thể kích ứng da và mắt, do đó, bạn cần đeo găng tay và kính bảo hộ khi sử dụng.
- Carbomer 980 có thể hấp thụ nước rất nhanh, do đó, bạn cần trộn đều và nhẹ nhàng để tránh tạo bọt hoặc tạo cục.
- Carbomer 980 có thể tạo ra một lượng lớn khí CO2 trong quá trình trộn, do đó, bạn cần để dung dịch yên tĩnh trong khoảng 30 phút đến 1 giờ để khí CO2 thoát ra.
- Carbomer 980 có thể tương tác với một số thành phần khác trong công thức sản phẩm mỹ phẩm, do đó, bạn cần kiểm tra trước khi sử dụng.
- Carbomer 980 có thể làm giảm độ pH của sản phẩm, do đó, bạn cần điều chỉnh pH của sản phẩm sau khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Carbomer 980: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceutical Formulations." by S. S. Patil and S. A. Kadam. Journal of Drug Delivery Science and Technology, vol. 42, pp. 1-8, 2017.
2. "Carbomer 980: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications." by R. K. Maheshwari, S. K. Singh, and S. K. Jain. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 5, no. 7, pp. 88-94, 2015.
3. "Carbomer 980: A Review of Its Properties and Applications in Topical and Transdermal Drug Delivery." by A. K. Mishra, S. K. Singh, and S. K. Jain. Journal of Drug Delivery Science and Technology, vol. 41, pp. 297-306, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel)
Các sản phẩm chứa Carbomer 980