Carbonated Water

Dữ liệu của chúng tôi có 54 sản phẩm chứa thành phần Carbonated Water

Carbonated Water - Giải thích thành phần

Carbonated Water

Tên khác: Sparkling Water; Soda Water

1. Carbonated Water là gì?

Carbonated Water (nước có ga) là loại nước uống có chứa khí CO2 được bơm vào để tạo ra bọt khí. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Ngoài ra, Carbonated Water cũng được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất làm dịu và làm sáng da của nó.

2. Công dụng của Carbonated Water

- Làm sạch da: Carbonated Water có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Nó cũng giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Làm dịu da: Carbonated Water có tính chất làm dịu và làm giảm sự kích ứng trên da. Nó có thể giúp giảm sự khó chịu và ngứa trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Carbonated Water có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da. Điều này giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Làm săn chắc da: Carbonated Water có khả năng làm săn chắc da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da trở nên mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của tình trạng da khô: Carbonated Water có khả năng giúp giữ ẩm cho da, giúp giảm sự xuất hiện của tình trạng da khô và bong tróc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Carbonated Water cũng có thể gây kích ứng và làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, nên sử dụng sản phẩm chứa Carbonated Water với mức độ vừa phải và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Carbonated Water

- Làm sạch da: Carbonated Water có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng Carbonated Water để làm sạch da mặt, cổ và tay bằng cách đổ Carbonated Water vào bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng lên da.
- Làm tăng độ đàn hồi cho da: Carbonated Water có tính chất làm tăng độ đàn hồi cho da, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Carbonated Water để làm mặt nạ bằng cách đổ Carbonated Water vào bát, thêm vào một ít bột mặt nạ và trộn đều. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Giảm sưng tấy và mụn trứng cá: Carbonated Water có khả năng làm giảm sưng tấy và mụn trứng cá trên da. Bạn có thể sử dụng Carbonated Water để làm mặt nạ bằng cách đổ Carbonated Water vào bát, thêm vào một ít bột mặt nạ và trộn đều. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm giảm bã nhờn trên da: Carbonated Water có tính chất làm giảm bã nhờn trên da, giúp làm cho da trở nên sạch sẽ và tươi mới hơn. Bạn có thể sử dụng Carbonated Water để làm mặt nạ bằng cách đổ Carbonated Water vào bát, thêm vào một ít bột mặt nạ và trộn đều. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều Carbonated Water: Sử dụng quá nhiều Carbonated Water có thể làm khô da và gây kích ứng da.
- Không sử dụng Carbonated Water trên da bị tổn thương: Carbonated Water có tính chất làm khô da, nên không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng Carbonated Water quá thường xuyên: Sử dụng Carbonated Water quá thường xuyên có thể làm khô da và gây kích ứng da.
- Sử dụng Carbonated Water có nguồn gốc đáng tin cậy: Chọn Carbonated Water có nguồn gốc đáng tin cậy để đảm bảo an toàn cho da.
- Tuyệt đối không uống Carbonated Water khi sử dụng trong làm đẹp: Carbonated Water được sử dụng trong làm đẹp không được sử dụng để uống, vì nó có thể gây hại cho sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "The Effects of Carbonated Water on Digestion and Health" by J. A. Johnson and K. L. Smith.
Tài liệu tham khảo 3: "Carbonated Water and Dental Health: A Review of the Literature" by S. M. Al-Zahrani and A. S. Al-Mubarak.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-