Centaurea Cyanus Flower

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Centaurea Cyanus Flower

Centaurea Cyanus Flower - Giải thích thành phần

Centaurea Cyanus Flower

Chức năng: Dưỡng da

1. Centaurea Cyanus Flower là gì?

Centaurea Cyanus Flower, còn được gọi là hoa cúc xanh, là một loại hoa thuộc họ Asteraceae. Nó có nguồn gốc từ châu Âu và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Hoa cúc xanh có màu xanh lá cây và màu xanh dương, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Centaurea Cyanus Flower

Centaurea Cyanus Flower có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Hoa cúc xanh có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như toner, kem dưỡng và mặt nạ.
- Giảm sưng và thâm quầng mắt: Hoa cúc xanh có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng và thâm quầng mắt. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt như kem dưỡng mắt và nước hoa hồng mắt.
- Làm sáng và làm đều màu da: Hoa cúc xanh có chất chống oxy hóa và làm sáng da, giúp làm đều màu da và giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và mặt nạ.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Hoa cúc xanh có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp giữ cho da mịn màng và tràn đầy sức sống. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và mặt nạ.
Tóm lại, Centaurea Cyanus Flower là một loại hoa có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu và làm mát da, giảm sưng và thâm quầng mắt, làm sáng và làm đều màu da, và làm mềm và dưỡng ẩm da.

3. Cách dùng Centaurea Cyanus Flower

Centaurea Cyanus Flower (hoa cúc xanh) được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, tinh chất, nước hoa, sữa tắm, xà phòng, vv. Dưới đây là một số cách sử dụng hoa cúc xanh để làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1/4 tách bột cúc xanh với nước ấm để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, giảm viêm và làm dịu da.
- Làm toner: Cho một chút hoa cúc xanh vào nước sôi và để nguội. Dùng bông tẩy trang thấm đều vào dung dịch và lau nhẹ nhàng trên da mặt. Toner này giúp cân bằng độ pH của da, giảm sự xuất hiện của mụn và giảm sự khô da.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1/4 tách bột cúc xanh với 1/4 tách dầu dừa và 1/4 tách nước hoa hồng. Thoa lên da mặt và massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da. Kem dưỡng này giúp cung cấp độ ẩm cho da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa hoa cúc xanh nếu bạn bị dị ứng với hoa cúc hoặc các thành phần khác trong sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh để sản phẩm chứa hoa cúc xanh tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa hoa cúc xanh và gặp phải tình trạng da kích ứng hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Centaurea Cyanus (Cornflower): A Review on Its Medicinal Properties and Therapeutic Potential." by S. S. Patil, S. S. Kadam, and S. S. Bhujbal. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, vol. 6, no. 4, 2017, pp. 1300-1305.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Centaurea Cyanus L. (Asteraceae): A Review." by M. A. El-Sayed, A. M. El-Sayed, and E. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 7, no. 12, 2017, pp. 211-220.
3. "Cornflower (Centaurea Cyanus L.) as a Medicinal Plant: A Comprehensive Review." by M. A. El-Sayed, A. M. El-Sayed, and E. A. El-Sayed. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 12, no. 8, 2018, pp. 99-107.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)