- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Centaurium Erythraea Extract
Centaurium Erythraea Extract
Centaurium Erythraea Extract - Giải thích thành phần
Centaurium Erythraea Extract
1. Centaurium Erythraea Extract là gì?
Centaurium Erythraea Extract là một loại chiết xuất từ cây Centaurium Erythraea, còn được gọi là cây cỏ đất hoặc cây cỏ đỏ. Cây này thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Phi. Chiết xuất từ cây này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Centaurium Erythraea Extract
Centaurium Erythraea Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Chiết xuất từ cây Centaurium Erythraea có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Centaurium Erythraea Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da, đồng thời giúp duy trì độ ẩm cho da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da: Chiết xuất từ cây Centaurium Erythraea có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe của da: Centaurium Erythraea Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài và tăng cường sức khỏe cho da.
- Giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi sáng: Sử dụng sản phẩm chứa Centaurium Erythraea Extract giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi sáng hơn, giúp bạn tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày.
3. Cách dùng Centaurium Erythraea Extract
Centaurium Erythraea Extract là một loại chiết xuất từ cây Centaurium Erythraea, được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách dùng Centaurium Erythraea Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Centaurium Erythraea Extract có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tăng cường độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Centaurium Erythraea Extract để cải thiện tình trạng da khô, nứt nẻ và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Sử dụng trong toner: Centaurium Erythraea Extract có khả năng làm dịu và làm mát da, giúp cân bằng độ pH và giảm thiểu tình trạng da nhạy cảm. Bạn có thể sử dụng toner chứa Centaurium Erythraea Extract để làm sạch da và chuẩn bị cho các bước chăm sóc tiếp theo.
- Sử dụng trong serum: Centaurium Erythraea Extract có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp dưỡng chất và tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Centaurium Erythraea Extract để cải thiện tình trạng da khô, mất nước và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Centaurium Erythraea Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt và miệng. Nếu xảy ra tình trạng này, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
- Thử nghiệm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Centaurium Erythraea Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Centaurium Erythraea Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Bảo quản đúng cách: Centaurium Erythraea Extract nên được bảo quản ở nhiệt độ thấp và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Centaurium erythraea: a review" by A. K. Pandey, S. K. Singh, and R. K. Singh in Journal of Ethnopharmacology, 2014.
2. "Centaurium erythraea Rafn (Croatian Centaurium): A Review of Its Traditional Use, Phytochemistry, and Pharmacological Properties" by M. Jug, I. K. Matić, and D. Jug in Planta Medica, 2016.
3. "Pharmacological effects of Centaurium erythraea Rafn (Croatian Centaurium) on the gastrointestinal tract" by I. K. Matić, M. Jug, and D. Jug in Journal of Ethnopharmacology, 2016.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da) | |