- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Ceteareth 2
Ceteareth 2
Ceteareth 2 - Giải thích thành phần
Ceteareth 2
1. Ceteareth 2 là gì?
Ceteareth 2 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của cetyl alcohol và ethylene oxide, có khả năng hoà tan trong nước và dầu.
Ceteareth 2 thường được sử dụng như một chất nhũ hóa, giúp tăng độ nhớt và độ bền của các sản phẩm làm đẹp. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Ceteareth 2
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: Ceteareth 2 có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm: Ceteareth 2 là một chất nhũ hóa hiệu quả, giúp tăng độ nhớt và độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị phân tách hoặc bị vón cục.
- Tăng độ thẩm thấu của các thành phần khác: Ceteareth 2 có khả năng tăng độ thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và tóc hơn.
- Giảm kích ứng da: Ceteareth 2 cũng có khả năng giảm kích ứng da, giúp làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây kích ứng.
Tóm lại, Ceteareth 2 là một chất hoạt động bề mặt quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng hữu ích cho da và tóc.
3. Cách dùng Ceteareth 2
Ceteareth 2 là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có tính chất làm mềm và làm mịn da, giúp tăng cường độ ẩm và làm tăng độ nhớt của sản phẩm.
Ceteareth 2 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc.
Để sử dụng Ceteareth 2 trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong giai đoạn pha chế sản phẩm. Thông thường, nồng độ sử dụng của Ceteareth 2 trong sản phẩm là từ 0,5% đến 5%.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm, hãy tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn và chỉ dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceteareth-2: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 77-88.
2. "Ceteareth-2: A Versatile Emulsifier for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 4, 2017, pp. 34-40.
3. "Ceteareth-2: A Mild Surfactant for Sensitive Skin." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 1-7.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 3 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | |