Ceteareth 22

Dữ liệu của chúng tôi có 28 sản phẩm chứa thành phần Ceteareth 22

Ceteareth 22 - Giải thích thành phần

Ceteareth 22

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Nhũ hóa

1. Ceteareth 22 là gì?

Ceteareth 22 là một loại chất nhũ hóa không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp các loại cồn béo và ethylene oxide, tạo thành một chất nhũ hóa có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
Ceteareth 22 thường được sử dụng như một chất nhũ hóa và làm mềm trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc, bao gồm dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.

2. Công dụng của Ceteareth 22

Ceteareth 22 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Ceteareth 22 giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng độ nhớt và độ bám dính: Ceteareth 22 có tính chất tăng độ nhớt và độ bám dính, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và bám vào da và tóc.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu: Ceteareth 22 có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và tóc hơn.
- Tăng cường tính chất làm mềm và dưỡng ẩm của các sản phẩm chăm sóc tóc: Ceteareth 22 giúp tăng cường tính chất làm mềm và dưỡng ẩm của các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ceteareth 22 có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ceteareth 22 trên toàn bộ da hoặc tóc.

3. Cách dùng Ceteareth 22

Ceteareth 22 là một loại chất nhũ hóa được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, lotion, kem chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất nhũ hóa không ion, có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
Để sử dụng Ceteareth 22 trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng Ceteareth 22 cần sử dụng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Bước 2: Đun nóng pha trộn của sản phẩm đến khi nó tan hoàn toàn.
- Bước 3: Thêm Ceteareth 22 vào pha trộn và khuấy đều cho đến khi hòa tan hoàn toàn.
- Bước 4: Tiếp tục pha trộn sản phẩm cho đến khi nó đạt được độ nhớt và độ bền mong muốn.

Lưu ý:

Mặc dù Ceteareth 22 là một chất nhũ hóa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần tuân thủ một số lưu ý sau:
- Không sử dụng quá liều Ceteareth 22 trong sản phẩm, vì điều này có thể làm tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm quá mức, gây khó khăn trong việc sử dụng và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản Ceteareth 22 ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Ceteareth 22 gây kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Ceteareth-22: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by R. B. Singh and R. K. Sharma, Journal of Surfactants and Detergents, 2014.
2. "Ceteareth-22: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Sharma and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2017.
3. "Ceteareth-22: A Safe and Effective Emulsifier for Skin Care Products" by M. A. Khan and S. A. Khan, Journal of Cosmetic Science, 2019.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Ceteareth 22
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Nhũ hóa)
Làm sạch