Ceteareth 24

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Ceteareth 24

Ceteareth 24 - Giải thích thành phần

Ceteareth 24

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Ceteareth 24 là gì?

Ceteareth 24 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các este của cetyl và stearyl alcohol với ethylene oxide, và có tính chất làm mềm, tạo kem và làm ẩm cho da.

2. Công dụng của Ceteareth 24

Ceteareth 24 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm ẩm da: Ceteareth 24 có khả năng tạo độ ẩm và làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Ceteareth 24 cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng tóc.
- Tạo kem: Ceteareth 24 là một chất tạo kem hiệu quả, giúp sản phẩm chăm sóc da và tóc có độ nhớt và độ bám dính tốt hơn.
- Tăng độ ổn định của sản phẩm: Ceteareth 24 có khả năng tăng độ ổn định của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc đóng cặn.
- Tăng độ nhạy cảm của da: Tuy nhiên, Ceteareth 24 cũng có thể làm tăng độ nhạy cảm của da đối với một số người, do đó cần được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Ceteareth 24

Ceteareth 24 là một chất làm mềm và làm dịu da thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm trang điểm. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng làm tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
Để sử dụng Ceteareth 24 trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng Ceteareth 24 cần sử dụng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Bước 2: Thêm Ceteareth 24 vào pha nước hoặc pha dầu của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi hoà tan hoàn toàn.
- Bước 3: Tiếp tục thêm các thành phần khác vào sản phẩm và khuấy đều cho đến khi đạt được độ nhớt và độ bền mong muốn.
Lưu ý: Trong quá trình sử dụng Ceteareth 24, cần đảm bảo rằng sản phẩm đã được khuấy đều để đạt được hiệu quả tối đa. Ngoài ra, cần tuân thủ đầy đủ các quy định an toàn và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để tránh gây hại cho da và sức khỏe của người dùng.

Lưu ý:

- Ceteareth 24 có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, cần tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Ceteareth 24 hoặc tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm như môi, mũi, và tai. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc vùng da nhạy cảm, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Để bảo quản Ceteareth 24, cần lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng trực tiếp. Nếu không sử dụng trong một thời gian dài, cần đóng kín bao bì để tránh bụi và độ ẩm.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Ceteareth 24 trong thời gian dài, hãy theo dõi tình trạng da của bạn để phát hiện và xử lý các vấn đề da kịp thời.

Tài liệu tham khảo

1. "Ceteareth-24: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. M. Franco, M. C. Gomez, and M. A. Martinez. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 3, May/June 2013, pp. 205-218.
2. "Ceteareth-24: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by P. R. Patel and S. K. Patel. International Journal of Pharma and Bio Sciences, vol. 5, no. 4, October 2014, pp. 1-9.
3. "Ceteareth-24: A Review of Its Properties and Applications in Skin Care Products" by A. K. Sharma and S. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 2, April 2016, pp. 125-132.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Ceteareth 24
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
7
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch