Ceteareth 3

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Ceteareth 3

Ceteareth 3 - Giải thích thành phần

Ceteareth 3

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Ceteareth 3 là gì?

Ceteareth 3 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, lotion và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp giữa các loại cetyl và stearyl alcohol với ethylene oxide.
Ceteareth 3 có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp tăng cường độ ẩm và giữ cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng có khả năng làm cho các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm.

2. Công dụng của Ceteareth 3

Ceteareth 3 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Các công dụng chính của Ceteareth 3 bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Ceteareth 3 có khả năng giữ ẩm cho da, giúp tăng cường độ ẩm và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường thẩm thấu cho sản phẩm: Ceteareth 3 có khả năng làm cho các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
- Làm cho sản phẩm dễ sử dụng hơn: Ceteareth 3 có tính chất làm mềm và làm cho sản phẩm dễ dàng thoa lên da, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da nhanh hơn và hiệu quả hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Ceteareth 3 giúp tăng cường độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được lưu trữ và sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.

3. Cách dùng Ceteareth 3

Ceteareth 3 là một chất nhũ hóa được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó giúp tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm, cũng như giúp các thành phần khác trong sản phẩm hòa tan và phân tán đều.
Để sử dụng Ceteareth 3 trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng Ceteareth 3 cần thiết theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Bước 2: Thêm Ceteareth 3 vào pha nước hoặc pha dầu trong công thức sản phẩm và khuấy đều cho đến khi hoà tan hoàn toàn.
- Bước 3: Tiếp tục thêm các thành phần khác trong công thức sản phẩm và khuấy đều cho đến khi đạt được độ nhớt và độ bền mong muốn.
Lưu ý: Khi sử dụng Ceteareth 3, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho da và tóc.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều hoặc vượt quá tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch bằng nước.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bảo quản sản phẩm trong chỗ khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu có bất kỳ phản ứng dị ứng nào xảy ra khi sử dụng sản phẩm, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Ceteareth-3: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. M. Bhatia and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, pp. 167-176, May/June 2012.
2. "Ceteareth-3: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by M. A. Raza, A. A. Khan, and A. H. Gilani, Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 3, pp. 373-380, May 2015.
3. "Ceteareth-3: A Review of Its Physicochemical Properties and Use in Cosmetics" by M. R. G. da Silva, L. M. A. de Oliveira, and M. A. C. de Oliveira, International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, pp. 594-602, December 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Ceteareth 3
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
Các sản phẩm chứa Ceteareth 3