Ceteth 25

Dữ liệu của chúng tôi có 22 sản phẩm chứa thành phần Ceteth 25

Ceteth 25 - Giải thích thành phần

Ceteth 25

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Ceteth 25 là gì?

Ceteth-25 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm làm đẹp. Nó là một loại este của cetyl alcohol và polyethylene glycol, được sử dụng như một chất làm mềm và làm dịu da.

2. Công dụng của Ceteth 25

Ceteth-25 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp cho sản phẩm thẩm thấu nhanh hơn và tăng cường khả năng giữ ẩm của da. Ngoài ra, Ceteth-25 còn có khả năng làm tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng bôi trơn và thoa đều trên da hoặc tóc.

3. Cách dùng Ceteth 25

Ceteth 25 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt có khả năng làm mềm và tạo bọt, giúp tẩy trang và làm sạch da và tóc.
Cách sử dụng Ceteth 25 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Ceteth 25 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Ceteth 25 thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang như sữa rửa mặt, dầu tẩy trang hoặc nước tẩy trang. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da. Sau đó, dùng bông tẩy trang hoặc tay massage nhẹ nhàng để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm làm sạch da: Ceteth 25 cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da như sữa rửa mặt, gel rửa mặt hoặc xà phòng. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da. Sau đó, dùng nước ấm để rửa sạch.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ceteth 25 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem ủ tóc. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc. Sau đó, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc. Cuối cùng, rửa sạch với nước.

Lưu ý:

Mặc dù Ceteth 25 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Ceteth 25 có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Vì vậy, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Ceteth 25 có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự trợ giúp y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ceteth 25 để tránh gây kích ứng hoặc làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Ceteth 25 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngừng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Tìm hiểu kỹ thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để tránh sử dụng sản phẩm chứa Ceteth 25 hoặc các thành phần khác có thể gây kích ứng da.

Tài liệu tham khảo

1. "Ceteth-25: A Versatile Nonionic Surfactant for Formulation of Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Mehta, Journal of Surfactants and Detergents, 2015.
2. "Ceteth-25: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Patel and S. K. Mehta, Cosmetics, 2017.
3. "The Effect of Ceteth-25 on the Rheological Properties of Emulsions" by A. S. Almeida and M. C. G. Albuquerque, Journal of Dispersion Science and Technology, 2019.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Ceteth 25
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch