Cetethyl Morpholinium Ethosulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Cetethyl Morpholinium Ethosulfate

Cetethyl Morpholinium Ethosulfate - Giải thích thành phần

Cetethyl Morpholinium Ethosulfate

1. Cetethyl Morpholinium Ethosulfate là gì?

Cetethyl Morpholinium Ethosulfate là một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất hoạt động bề mặt cationic, có khả năng làm mềm và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da.

2. Công dụng của Cetethyl Morpholinium Ethosulfate

Cetethyl Morpholinium Ethosulfate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện tính năng lượng bề mặt của chúng. Nó có khả năng làm mềm tóc và da, giúp tóc mượt mà và dễ chải, đồng thời cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da.
Ngoài ra, Cetethyl Morpholinium Ethosulfate còn được sử dụng để tạo bọt và làm sạch trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó có khả năng tạo bọt dày và mịn, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc.
Tóm lại, Cetethyl Morpholinium Ethosulfate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện tính năng lượng bề mặt, làm mềm tóc và da, cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, đồng thời tạo bọt và làm sạch hiệu quả.

3. Cách dùng Cetethyl Morpholinium Ethosulfate

Cetethyl Morpholinium Ethosulfate (CME)

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of cetethyl morpholinium ethosulfate as a novel ionic liquid for CO2 capture." Journal of Molecular Liquids, Volume 223, 2016, Pages 1053-1059.
2. "Cetethyl morpholinium ethosulfate as a green solvent for the extraction of bioactive compounds from plants." Industrial Crops and Products, Volume 94, 2016, Pages 105-113.
3. "Cetethyl morpholinium ethosulfate as a potential lubricant additive for high-temperature applications." Tribology International, Volume 129, 2018, Pages 1-8.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
4
-