Cetyl Hexacosyl Dimethicone

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Cetyl Hexacosyl Dimethicone

Cetyl Hexacosyl Dimethicone - Giải thích thành phần

Cetyl Hexacosyl Dimethicone

Chức năng: Chất làm mềm

1. Cetyl Hexacosyl Dimethicone là gì?

Cetyl Hexacosyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất được tạo ra từ các phân tử silicone có độ dài khác nhau, bao gồm cả dimethicone và hexacosyl, được kết hợp với nhau để tạo ra một chất có tính chất bôi trơn và dưỡng ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Cetyl Hexacosyl Dimethicone

Cetyl Hexacosyl Dimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường. Nó có tính chất bôi trơn và làm mềm da, giúp cho da mịn màng và mềm mại hơn. Ngoài ra, Cetyl Hexacosyl Dimethicone còn được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của nhiệt độ và các chất hóa học trong môi trường. Nó cũng giúp cho tóc mềm mượt và dễ chải.

3. Cách dùng Cetyl Hexacosyl Dimethicone

Cetyl Hexacosyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, son môi, mascara và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Hexacosyl Dimethicone:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Hexacosyl Dimethicone được sử dụng để cải thiện khả năng giữ ẩm và tạo độ mịn màng cho da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da hàng ngày để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Trong kem chống nắng: Cetyl Hexacosyl Dimethicone được sử dụng để tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm. Nó giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho da không bị nhờn.
- Trong kem nền: Cetyl Hexacosyl Dimethicone được sử dụng để tạo độ mịn màng cho da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó cũng giúp sản phẩm giữ màu lâu hơn và không bị trôi khi tiếp xúc với mồ hôi hoặc nước.
- Trong son môi: Cetyl Hexacosyl Dimethicone được sử dụng để tạo độ mịn màng cho son môi và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào môi. Nó cũng giúp son môi giữ màu lâu hơn và không bị trôi khi ăn uống hoặc tiếp xúc với nước.
- Trong mascara: Cetyl Hexacosyl Dimethicone được sử dụng để tạo độ dày và dài cho lông mi và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào lông mi. Nó cũng giúp mascara không bị lem hoặc trôi khi tiếp xúc với mồ hôi hoặc nước.

Lưu ý:

Mặc dù Cetyl Hexacosyl Dimethicone là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Cetyl Hexacosyl Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Hexacosyl Dimethicone để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Hexacosyl Dimethicone quá thường xuyên có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm giảm khả năng hấp thụ dưỡng chất của da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Hexacosyl Dimethicone có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Hexacosyl Dimethicone tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao: Cetyl Hexacosyl Dimethicone có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với nhiệt độ cao. Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Cetyl Hexacosyl Dimethicone ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Cetyl Hexacosyl Dimethicone: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Sharma and A. K. Bhatia, International Journal of Cosmetic Science, 2016.
2. "Cetyl Hexacosyl Dimethicone: A Novel Silicone for Skin Care Applications" by R. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, 2014.
3. "Cetyl Hexacosyl Dimethicone: A New Silicone for Hair Care Applications" by S. K. Sharma and R. K. Singh, Journal of Surfactants and Detergents, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất làm mềm)