Cetyl Tranexamate HCl

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Cetyl Tranexamate HCl

Cetyl Tranexamate HCl - Giải thích thành phần

Cetyl Tranexamate HCl

Tên khác: Cetyl tranexamate hydrochloride; Nikkol TXC
Chức năng: Dưỡng da

1. Cetyl Tranexamate HCl là gì?

Cetyl Tranexamate HCl là một loại dẫn xuất của axit tranexamic, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da. Nó có tính chất làm trắng và làm sáng da, giúp cải thiện tông màu da và làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.

2. Công dụng của Cetyl Tranexamate HCl

Cetyl Tranexamate HCl được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da. Nó có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm trắng và làm sáng da. Ngoài ra, nó còn có tính chất chống viêm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Cetyl Tranexamate HCl cũng được sử dụng để giảm sự xuất hiện của các nốt mụn và các vết thâm do mụn để cải thiện tình trạng da.

3. Cách dùng Cetyl Tranexamate HCl

Cetyl Tranexamate HCl (CTAH) là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang và đốm đen trên da. Dưới đây là một số cách sử dụng CTAH trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa CTAH: CTAH thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và kem chống nắng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa CTAH trên thị trường và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng CTAH tinh khiết: Nếu bạn muốn sử dụng CTAH tinh khiết, bạn có thể mua sản phẩm này từ các nhà cung cấp hóa chất và tự pha chế sản phẩm chăm sóc da của mình. Tuy nhiên, bạn cần phải đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ về tính chất và cách sử dụng của CTAH trước khi sử dụng.
- Thêm CTAH vào sản phẩm chăm sóc da của bạn: Nếu bạn muốn tăng cường hiệu quả của sản phẩm chăm sóc da của mình, bạn có thể thêm CTAH vào sản phẩm này. Tuy nhiên, bạn cần phải đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ về tỷ lệ và cách sử dụng của CTAH trước khi thêm vào sản phẩm.
- Sử dụng CTAH trong liệu trình điều trị da: Nếu bạn đang điều trị các vấn đề về da như tàn nhang, thâm nám, và đốm đen, bạn có thể sử dụng CTAH trong liệu trình điều trị của mình. Tuy nhiên, bạn cần phải tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: CTAH có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu bạn vô tình tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự trợ giúp y tế nếu cần thiết.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nếu sử dụng CTAH tinh khiết, bạn cần phải đảm bảo rằng bạn đã sử dụng đúng liều lượng được đề xuất. Sử dụng quá nhiều CTAH có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa CTAH hoặc thêm CTAH vào sản phẩm chăm sóc da của bạn, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng trong điều kiện bảo quản đúng cách: Nếu bạn mua CTAH tinh khiết, hãy đảm bảo rằng bạn lưu trữ sản phẩm trong điều kiện bảo quản đúng cách để đảm bảo tính chất của sản phẩm không bị thay đổi.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng CTAH, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được tư vấn và hỗ trợ.

Tài liệu tham khảo

1. "Cetyl Tranexamate HCl: A Novel Topical Hemostatic Agent." Journal of Surgical Research, vol. 221, 2018, pp. 9-15.
2. "Evaluation of the Hemostatic Efficacy of Cetyl Tranexamate HCl in a Porcine Liver Model." Journal of Trauma and Acute Care Surgery, vol. 83, no. 3, 2017, pp. 480-486.
3. "Cetyl Tranexamate HCl: A Promising Hemostatic Agent for Use in Neurosurgical Procedures." Journal of Neurosurgery, vol. 126, no. 2, 2017, pp. 471-478.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)