Cholesteryl Dichlorobenzoate

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Cholesteryl Dichlorobenzoate

Cholesteryl Dichlorobenzoate - Giải thích thành phần

Cholesteryl Dichlorobenzoate

Chức năng: Dưỡng da

1. Cholesteryl Dichlorobenzoate là gì?

Cholesteryl Dichlorobenzoate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành làm đẹp như một chất hoạt động bề mặt và chất làm dày. Nó là một este của cholesteryl và axit dichlorobenzoic.

2. Công dụng của Cholesteryl Dichlorobenzoate

Cholesteryl Dichlorobenzoate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm. Ngoài ra, Cholesteryl Dichlorobenzoate còn có tính chất làm mềm da, giúp da mịn màng và mềm mại hơn. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với hợp chất này, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Cholesteryl Dichlorobenzoate

Cholesteryl Dichlorobenzoate là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Dưới đây là một số cách sử dụng Cholesteryl Dichlorobenzoate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Cholesteryl Dichlorobenzoate thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Cholesteryl Dichlorobenzoate hàng ngày để giữ cho da của bạn luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Cholesteryl Dichlorobenzoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV. Bạn có thể sử dụng kem chống nắng chứa Cholesteryl Dichlorobenzoate trước khi ra ngoài để bảo vệ da của bạn khỏi tác động của ánh nắng mặt trời.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cholesteryl Dichlorobenzoate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp cải thiện độ đàn hồi của tóc và giảm sự xuất hiện của tóc khô và xoăn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Cholesteryl Dichlorobenzoate để giữ cho tóc của bạn luôn mềm mượt và khỏe mạnh.

Lưu ý:

Mặc dù Cholesteryl Dichlorobenzoate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cholesteryl Dichlorobenzoate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu bạn vô tình tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Cholesteryl Dichlorobenzoate có thể gây kích ứng và đau da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Nếu bạn có vết thương hoặc da bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cholesteryl Dichlorobenzoate trong khu vực đó.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Cholesteryl Dichlorobenzoate theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da và các vấn đề khác.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Cholesteryl Dichlorobenzoate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Để sản phẩm ở nơi trẻ em không thể tiếp cận được.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Cholesteryl Dichlorobenzoate, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó. Nếu bạn không chắc chắn về thành phần của sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of cholesteryl dichlorobenzoate liquid crystals" by S. K. Tripathy, S. K. Pradhan, and B. K. Sarangi (Journal of Molecular Liquids, Volume 218, 2016)
2. "Cholesteryl Dichlorobenzoate: A New Chiral Dopant for Nematic Liquid Crystals" by A. K. Srivastava, S. K. Pradhan, and B. K. Sarangi (Journal of Physical Chemistry B, Volume 116, 2012)
3. "Synthesis and characterization of cholesteryl dichlorobenzoate and its use as a chiral dopant for nematic liquid crystals" by S. K. Tripathy, S. K. Pradhan, and B. K. Sarangi (Liquid Crystals, Volume 43, 2016)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)