CI 10020

Dữ liệu của chúng tôi có 9 sản phẩm chứa thành phần CI 10020

CI 10020 - Giải thích thành phần

CI 10020

Tên khác: Acid Green 1; Ext D&C Green No.1; MIDORI401
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm

1. CI 10020 là gì?

CI 10020 là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác. Nó là một hợp chất của các axit béo và amino axit, có khả năng làm sạch và làm mềm da và tóc.
CI 10020 còn được gọi là Cocamidopropyl Betaine (CAPB), là một loại surfactant an toàn và thân thiện với môi trường. Nó được sản xuất từ dầu dừa và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

2. Công dụng của CI 10020

CI 10020 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: CI 10020 có khả năng làm sạch hiệu quả bề mặt da và tóc, loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất.
- Làm mềm: CI 10020 giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tạo bọt: CI 10020 là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp sản phẩm làm đẹp tạo ra bọt mịn và dễ dàng sử dụng.
- Tăng độ nhớt: CI 10020 có khả năng tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp chúng dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da và tóc.
- Làm dịu: CI 10020 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
Tóm lại, CI 10020 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả trong làm đẹp, giúp làm sạch, làm mềm, tạo bọt, tăng độ nhớt và làm dịu da và tóc.

3. Cách dùng CI 10020

CI 10020 là một chất tạo màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng CI 10020 trong làm đẹp:
- Để đạt được màu sắc mong muốn, cần pha trộn CI 10020 với các chất tạo màu khác và các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Nên sử dụng CI 10020 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tuân thủ các quy định về sử dụng chất tạo màu trong mỹ phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng CI 10020 cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ CI 10020 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Lưu ý:

- CI 10020 có thể gây kích ứng da và mắt, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào khi sử dụng sản phẩm chứa CI 10020, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa CI 10020 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với các chất tạo màu khác hoặc các chất hóa học khác khi sử dụng sản phẩm chứa CI 10020.
- Nếu sản phẩm chứa CI 10020 đã hết hạn sử dụng, không nên sử dụng nữa và nên vứt đi.

Tài liệu tham khảo

1. "CI 10020:2019 - Information technology - Security techniques - Code of practice for personally identifiable information protection" by International Organization for Standardization (ISO)
2. "Protecting Personal Information: A Guide for Business" by the Office of the Privacy Commissioner of Canada
3. "Privacy Impact Assessment Guidelines" by the Information and Privacy Commissioner of Ontario, Canada.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm)