Ci 77268:1

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Ci 77268:1

Ci 77268:1 - Giải thích thành phần

Ci 77268:1

Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm

1. Ci 77268:1 là gì?

2. Công dụng của Ci 77268:1

3. Cách dùng Ci 77268:1

Ci 77268:1 là một loại pigment được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm để tạo màu sắc cho sản phẩm. Để sử dụng Ci 77268:1 trong mỹ phẩm, bạn cần pha trộn pigment với các thành phần khác của sản phẩm như chất tạo màu, chất làm dày, chất tạo độ bóng, và các thành phần khác tùy thuộc vào loại sản phẩm mỹ phẩm bạn đang sản xuất.
Trước khi sử dụng Ci 77268:1, bạn cần phải đảm bảo rằng pigment đã được pha trộn đều với các thành phần khác của sản phẩm. Bạn cần thực hiện kiểm tra màu sắc trên một khu vực nhỏ trên da để đảm bảo rằng màu sắc phù hợp với mong muốn của bạn.

Lưu ý:

Ci 77268:1 là một loại pigment an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Tuy nhiên, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm của bạn đáp ứng các yêu cầu an toàn và tuân thủ các quy định của cơ quan quản lý liên quan.
Ngoài ra, bạn cần lưu ý rằng Ci 77268:1 có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm của bạn được sử dụng đúng cách và không gây kích ứng da cho người sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào xảy ra, người sử dụng cần ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics" của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel, 2016.
2. "Iron Oxides in Cosmetics" của U.S. Food and Drug Administration (FDA), 2016.
3. "Iron Oxides: Skin Sensitization Potential" của European Commission Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS), 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm)