Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Oil

Dữ liệu của chúng tôi có 22 sản phẩm chứa thành phần Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Oil

Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Oil - Giải thích thành phần

Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Oil

Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất làm biến tính

1. Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Oil là gì?

Cinnamomum Cassia Oil là một loại dầu được chiết xuất từ vỏ cây quế Cassia, có tên khoa học là Cinnamomum cassia. Cây quế Cassia là một loại cây thân gỗ, có nguồn gốc từ Trung Quốc và được trồng ở nhiều nơi trên thế giới. Dầu quế Cassia có mùi thơm đặc trưng, ngọt ngào và cay nồng, và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y học và thực phẩm.

2. Công dụng của Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Oil

Cinnamomum Cassia Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Dầu quế Cassia có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá.
- Làm trắng da: Dầu quế Cassia có tính chất làm trắng da tự nhiên, giúp giảm sạm da và tăng độ sáng cho làn da.
- Làm mềm da: Dầu quế Cassia có tính chất làm mềm da, giúp da mịn màng và mềm mại hơn.
- Giảm viêm và làm dịu da: Dầu quế Cassia có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Dầu quế Cassia có tính chất kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sức khỏe và làm cho da trông tươi trẻ hơn.
- Giảm nếp nhăn: Dầu quế Cassia có tính chất chống oxy hóa, giúp giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng dầu quế Cassia trong làm đẹp, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Oil

Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Oil có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu massage, xà phòng, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Cinnamon Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Cinnamon Oil có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể thêm một vài giọt Cinnamon Oil vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng da để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Massage: Cinnamon Oil có tính ấm, giúp kích thích lưu thông máu và giảm đau nhức. Bạn có thể sử dụng Cinnamon Oil để massage cơ thể hoặc chân, giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
- Chăm sóc tóc: Cinnamon Oil có tính kích thích tóc mọc và giúp ngăn ngừa gàu. Bạn có thể thêm một vài giọt Cinnamon Oil vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.
- Xà phòng: Cinnamon Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch và tạo mùi thơm cho xà phòng. Bạn có thể thêm một vài giọt Cinnamon Oil vào xà phòng tự nhiên để tăng cường hiệu quả.

Lưu ý:

- Cinnamon Oil có tính kích ứng và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách. Vì vậy, bạn nên pha loãng Cinnamon Oil với một loại dầu mang lại hiệu quả chăm sóc da và tóc như dầu dừa hoặc dầu hạnh nhân.
- Tránh sử dụng Cinnamon Oil trực tiếp lên da mặt hoặc khu vực nhạy cảm như mắt, mũi, miệng, vùng kín.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cinnamon Oil, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Tránh sử dụng Cinnamon Oil trong thai kỳ hoặc cho con bú.
- Bạn nên mua Cinnamon Oil từ các nhà cung cấp đáng tin cậy và đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất và đóng gói đúng cách.

Tài liệu tham khảo

1. "Cinnamon Oil: A Review of Its Potential for Skin Care and Cosmetics." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 3, 2018, pp. 305-311.
2. "Cinnamon Oil: A Review of Its Antimicrobial Properties and Potential Use in Food Preservation." Journal of Food Science, vol. 83, no. 3, 2018, pp. 727-734.
3. "Cinnamon Oil: A Review of Its Pharmacological Properties and Potential Therapeutic Applications." Journal of Ethnopharmacology, vol. 202, 2017, pp. 282-292.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
(Mặt nạ, Nước hoa, Chất làm biến tính)