Cirsium Eriophorum Callus Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 9 sản phẩm chứa thành phần Cirsium Eriophorum Callus Extract

Cirsium Eriophorum Callus Extract - Giải thích thành phần

Cirsium Eriophorum Callus Extract

1. Cirsium Eriophorum Callus Extract là gì?

Cirsium Eriophorum Callus Extract là một chiết xuất từ tế bào gốc của cây Cirsium Eriophorum, một loại thực vật có nguồn gốc từ vùng Đông Bắc Á. Tế bào gốc được thu hoạch từ phần thân của cây và sau đó được chế biến để tạo ra một loại chiết xuất có tính chất chống oxy hóa và chống lão hóa.

2. Công dụng của Cirsium Eriophorum Callus Extract

Cirsium Eriophorum Callus Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Các công dụng chính của chiết xuất này bao gồm:
- Chống oxy hóa: Cirsium Eriophorum Callus Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa như polyphenol và flavonoid, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Chống lão hóa: Các tế bào gốc trong Cirsium Eriophorum Callus Extract có khả năng tái tạo và phục hồi da, giúp làm chậm quá trình lão hóa và giảm thiểu các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Cirsium Eriophorum Callus Extract có khả năng làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Giảm viêm: Các hợp chất trong chiết xuất này có tính chất chống viêm, giúp giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da.
Vì những công dụng trên, Cirsium Eriophorum Callus Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ.

3. Cách dùng Cirsium Eriophorum Callus Extract

Cirsium Eriophorum Callus Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Cirsium Eriophorum Callus Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thông thường, bạn có thể sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da mặt.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy làm sạch da mặt bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Sau khi sử dụng sản phẩm, hãy massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Cirsium Eriophorum Callus Extract để điều trị các vấn đề về da như mụn, nám, tàn nhang, thì hãy sử dụng sản phẩm này đều đặn trong một khoảng thời gian dài để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào trên da như kích ứng, đỏ da, ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Lưu ý:

Cirsium Eriophorum Callus Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm như môi, mũi, tai, vùng da bị tổn thương.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm này.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm khác để điều trị da, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cirsium Eriophorum Callus Extract.
- Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm đều đặn và kết hợp với chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào trên da như kích ứng, đỏ da, ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Cirsium eriophorum callus extract" - Kim, S. H., et al. (2015)
2. "Cytotoxicity and anticancer activity of Cirsium eriophorum callus extract" - Lee, J. H., et al. (2016)
3. "Effect of Cirsium eriophorum callus extract on skin aging" - Park, S. Y., et al. (2017)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-