- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate
Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate
Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate - Giải thích thành phần
Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate
1. Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate là gì?
Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một loại hương liệu tổng hợp, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm để tạo mùi hương thơm dịu nhẹ và tinh tế.
2. Công dụng của Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate
Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate có tính chất làm dịu và giúp cải thiện tình trạng da khô, kích ứng và viêm. Nó cũng được sử dụng để tạo mùi hương cho các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi và tạo mùi hương cho không gian sống. Tuy nhiên, như bất kỳ hương liệu nào khác, nó cũng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người. Do đó, nên kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate.
3. Cách dùng Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate
Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate (hay còn gọi là Isobornyl Acetate) là một hợp chất được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một loại tinh dầu có mùi thơm nhẹ nhàng, dịu dàng và có tính năng làm dịu da.
Để sử dụng Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate trong làm đẹp, bạn có thể thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, dầu gội đầu, dầu tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Khi sử dụng Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate, bạn cần lưu ý các điều sau:
- Đối với các sản phẩm dùng trực tiếp trên da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, bạn cần thêm một lượng nhỏ Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate vào sản phẩm và trộn đều.
- Đối với các sản phẩm nước hoa, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate vào hỗn hợp nước hoa và cồn, sau đó lắc đều để hòa tan.
- Khi sử dụng Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm đã được kiểm nghiệm và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hóa học, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate trong sản phẩm nước hoa, bạn nên lưu ý không sử dụng quá nhiều để tránh gây khó chịu cho người khác.
- Bảo quản Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.
Lưu ý:
Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, khi sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm và nước hoa, bạn cần lưu ý các điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate trong sản phẩm để tránh gây khó chịu cho người dùng.
- Đảm bảo rằng sản phẩm đã được kiểm nghiệm và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hóa học, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Bảo quản Cis 2 Tert Butylcyclohexyl Acetate ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu đã hết hạn sử dụng hoặc bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of cis-2-tert-butylcyclohexyl acetate" by S. C. Sharma and S. K. Singh, Journal of Chemical Sciences, 2009.
2. "Synthesis and characterization of cis-2-tert-butylcyclohexyl acetate by catalytic hydrogenation of cis-2-tert-butylcyclohexanone" by J. K. Lee and H. J. Kim, Journal of Industrial and Engineering Chemistry, 2014.
3. "Preparation and characterization of cis-2-tert-butylcyclohexyl acetate by catalytic hydrogenation of cis-2-tert-butylcyclohexanone over Pd/C catalyst" by Y. Wang, X. Zhang, and X. Liu, Journal of Molecular Catalysis A: Chemical, 2015.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi) | |