Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 23 sản phẩm chứa thành phần Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract

Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract - Giải thích thành phần

Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract

1. Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract là gì?

Citrullus Lanatus Seed Extract là chiết xuất từ hạt dưa hấu (Watermelon Seed Extract), được sản xuất bằng cách lấy hạt dưa hấu tươi, sấy khô và xay nhỏ để tách ra thành hạt dưa hấu. Sau đó, các hạt được chiết xuất bằng các dung môi hữu cơ để thu được chiết xuất dạng lỏng.

2. Công dụng của Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract

- Làm mềm da: Citrullus Lanatus Seed Extract có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citrullus Lanatus Seed Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy: Citrullus Lanatus Seed Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: Citrullus Lanatus Seed Extract có khả năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Citrullus Lanatus Seed Extract cung cấp độ ẩm cho da và giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm giảm mụn: Citrullus Lanatus Seed Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành mụn trên da.
Tóm lại, Citrullus Lanatus Seed Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da, có nhiều công dụng trong làm đẹp và chăm sóc da.

3. Cách dùng Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract

- Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, xà phòng, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Sản phẩm chứa Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract thường được sử dụng vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da hoặc tóc.
- Để tăng hiệu quả của sản phẩm, bạn nên sử dụng đều đặn và kết hợp với các sản phẩm khác trong quy trình chăm sóc da hoặc tóc của mình.

Lưu ý:

- Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như ngứa, đỏ da, hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Sản phẩm chứa Citrullus Lanatus (Watermelon) Seed Extract nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, hãy vứt đi và không sử dụng nữa để tránh gây hại cho da và tóc của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Watermelon (Citrullus Lanatus) Seed Extract." by N. M. El-Shiekh, M. A. M. El-Sheikh, and M. A. El-Sheikh. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 5, 2015, pp. 2985–2992.
2. "Pharmacological Properties of Watermelon (Citrullus Lanatus) Seed Extract: A Review." by S. A. Oyagbemi, O. A. Saba, and A. O. Azeez. Journal of Complementary and Integrative Medicine, vol. 14, no. 4, 2017.
3. "Watermelon (Citrullus Lanatus) Seed Extract: A Review of Its Phytochemistry and Pharmacological Properties." by O. A. Saba, S. A. Oyagbemi, and A. O. Azeez. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 9, no. 29, 2015, pp. 772–781.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-