- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Citrus Aurantifolia (Lime) Peel
Citrus Aurantifolia (Lime) Peel
Citrus Aurantifolia (Lime) Peel - Giải thích thành phần
Citrus Aurantifolia (Lime) Peel
1. Citrus Aurantifolia (Lime) Peel là gì?
Citrus Aurantifolia (Lime) Peel là vỏ trái chanh xay nhuyễn để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Vỏ trái chanh chứa nhiều vitamin C, axit citric và các chất chống oxy hóa, giúp làm sáng da, ngăn ngừa lão hóa và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
2. Công dụng của Citrus Aurantifolia (Lime) Peel
- Làm sáng da: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Ngăn ngừa lão hóa: Vỏ trái chanh chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Làm sạch da: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Vỏ trái chanh chứa nhiều vitamin C, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Làm mềm da: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel có tính chất làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Citrus Aurantifolia (Lime) Peel
- Tẩy tế bào chết: Bạn có thể sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Peel để tẩy tế bào chết trên da mặt. Hãy trộn 1 thìa cà phê Citrus Aurantifolia (Lime) Peel với 1 thìa cà phê đường và 1 thìa cà phê dầu dừa. Sau đó, áp dụng hỗn hợp lên da mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Làm sáng da: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel có tính chất làm sáng da tự nhiên. Bạn có thể sử dụng nó để làm sáng da mặt bằng cách trộn 1 thìa cà phê Citrus Aurantifolia (Lime) Peel với 1 thìa cà phê mật ong và 1 thìa cà phê nước chanh. Áp dụng hỗn hợp lên da mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm giảm mụn: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn trứng cá và mụn đầu đen. Bạn có thể sử dụng nó bằng cách trộn 1 thìa cà phê Citrus Aurantifolia (Lime) Peel với 1 thìa cà phê nước chanh và 1 thìa cà phê nước hoa hồng. Áp dụng hỗn hợp lên vùng da bị mụn và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm mềm mịn da: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel có tính chất làm mềm mịn da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng nó bằng cách trộn 1 thìa cà phê Citrus Aurantifolia (Lime) Peel với 1 thìa cà phê sữa tươi và 1 thìa cà phê mật ong. Áp dụng hỗn hợp lên da mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel có tính chất làm da nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong khoảng 24 giờ sau khi sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantifolia (Lime) Peel.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Peel, bạn nên kiểm tra da bằng cách áp dụng một ít sản phẩm lên vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc bên trong khuỷu tay. Nếu không có phản ứng phụ nào xảy ra trong vòng 24 giờ, bạn có thể sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng quá nhiều: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel có tính chất làm khô da, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Bạn nên tránh sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Peel trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da để tránh gây kích ứng và tác dụng phụ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Citrus Aurantifolia (Lime) Peel ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Citrus aurantifolia (Lime) peel: A review" by S. K. Singh and A. K. Pandey (Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, 2017)
2. "Antioxidant and antimicrobial activities of Citrus aurantifolia (Lime) peel extracts" by M. A. Mohamed and A. A. Hussein (Journal of Food Science and Technology, 2015)
3. "Lime (Citrus aurantifolia) peel extract as a natural antioxidant in cooked beef patties" by A. A. Hussein and M. A. Mohamed (Journal of Food Science and Technology, 2014)
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 2 | B | |