Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil

Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil - Giải thích thành phần

Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil

1. Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil là gì?

Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt chanh (Lime) bằng phương pháp ép lạnh hoặc hơi nước. Dầu này có màu vàng nhạt, hương thơm tươi mát và chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho làn da và tóc.

2. Công dụng của Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil

- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil chứa nhiều axit béo và vitamin E, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu hạt chanh có khả năng ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Làm sạch và se khít lỗ chân lông: Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và se khít lỗ chân lông, ngăn ngừa mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da nhờn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu hạt chanh cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và chống gãy rụng.
- Làm trắng răng: Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil có tính chất làm trắng răng tự nhiên, giúp loại bỏ các vết ố vàng trên răng.
Tóm lại, Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của làn da và tóc.

3. Cách dùng Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil

- Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, lotion, sữa tắm, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, và các loại sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil lên vùng da cần chăm sóc, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ để da có thể hấp thụ tối đa.
- Khi pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể thêm một vài giọt Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil vào sản phẩm đó, trộn đều và sử dụng như bình thường.
- Nên sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil là dầu thơm tự nhiên, nên bạn nên kiểm tra trước để đảm bảo không gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nên sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil theo hướng dẫn và liều lượng được đề xuất để tránh tình trạng quá liều.
- Không sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil trực tiếp trên da nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị viêm, kích ứng.
- Nên lưu trữ Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da hoặc sức khỏe, nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Seed Oil.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Lime (Citrus aurantifolia) Seed Oil." by A. A. El-Sayed, M. A. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 17, no. 3, 2014, pp. 509-517.
2. "Lime (Citrus aurantifolia) Seed Oil: A Review of Its Composition and Potential Applications." by S. K. Singh, A. K. Verma, and A. K. Singh. Journal of Essential Oil Research, vol. 30, no. 2, 2018, pp. 81-93.
3. "Evaluation of Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Lime (Citrus aurantifolia) Seed Oil." by S. K. Singh, A. K. Verma, and A. K. Singh. Journal of Oleo Science, vol. 67, no. 4, 2018, pp. 413-421.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B