- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Citrus Clementina Fruit Extract
Citrus Clementina Fruit Extract
Citrus Clementina Fruit Extract - Giải thích thành phần
Citrus Clementina Fruit Extract
1. Citrus Clementina Fruit Extract là gì?
Citrus Clementina Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây Citrus Clementina, được biết đến với tên gọi khác là Clementine. Clementine là một loại quả cam nhỏ, có vị ngọt và thường được sử dụng trong ẩm thực và làm đẹp. Citrus Clementina Fruit Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất hoạt động từ trái cây Clementine bằng phương pháp chiết hơi nước hoặc chiết hơi dung môi.
2. Công dụng của Citrus Clementina Fruit Extract
Citrus Clementina Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Citrus Clementina Fruit Extract chứa nhiều vitamin C và axit citric, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Chống lão hóa: Citrus Clementina Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Citrus Clementina Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng da: Citrus Clementina Fruit Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Làm giảm mụn trứng cá: Citrus Clementina Fruit Extract có tính chất làm sạch da và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
Tóm lại, Citrus Clementina Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Citrus Clementina Fruit Extract
Citrus Clementina Fruit Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả chanh Clementine, có chứa nhiều vitamin C và các chất chống oxy hóa khác, giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dùng Citrus Clementina Fruit Extract trong các sản phẩm chăm sóc da: Citrus Clementina Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm chống lão hóa. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Clementina Fruit Extract vào buổi sáng và buổi tối sau khi rửa mặt và sử dụng toner.
- Dùng Citrus Clementina Fruit Extract trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Citrus Clementina Fruit Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Clementina Fruit Extract khi gội đầu hoặc sau khi gội đầu để tóc được dưỡng ẩm và mềm mượt.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Citrus Clementina Fruit Extract có thể gây kích ứng và đỏ mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Citrus Clementina Fruit Extract dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citrus Clementina Fruit Extract, bạn nên kiểm tra da trên một vùng nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Citrus Clementina Fruit Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Citrus Clementina Fruit Extract có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Citrus Clementina Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Citrus clementina fruit extract" by M. A. El-Nemr, M. A. El-Sherbiny, and M. A. El-Shamy. Food Science and Technology International, 2012.
2. "Phytochemical and biological activities of Citrus clementina fruit extract" by S. M. El-Sayed, A. M. El-Sayed, and M. A. El-Nemr. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2014.
3. "Citrus clementina fruit extract as a potential source of natural antioxidants" by A. M. El-Sayed, S. M. El-Sayed, and M. A. El-Nemr. Journal of Food Science and Technology, 2015.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Dưỡng da) | |