Citrus Limon (Lemon) Peel Powder

Dữ liệu của chúng tôi có 38 sản phẩm chứa thành phần Citrus Limon (Lemon) Peel Powder

Citrus Limon (Lemon) Peel Powder - Giải thích thành phần

Citrus Limon (Lemon) Peel Powder

1. Citrus Limon (Lemon) Peel Powder là gì?

Citrus Limon (Lemon) Peel Powder là bột được làm từ vỏ chanh tươi được sấy khô và xay nhỏ. Vỏ chanh chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.

2. Công dụng của Citrus Limon (Lemon) Peel Powder

Citrus Limon (Lemon) Peel Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Citrus Limon (Lemon) Peel Powder có tính axit tự nhiên giúp làm sáng da, làm mờ các vết thâm nám và tàn nhang.
- Tẩy tế bào chết: Citrus Limon (Lemon) Peel Powder có khả năng tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Citrus Limon (Lemon) Peel Powder có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Làm se khít lỗ chân lông: Citrus Limon (Lemon) Peel Powder có khả năng làm se khít lỗ chân lông, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn.
- Tăng cường đàn hồi da: Citrus Limon (Lemon) Peel Powder chứa nhiều vitamin C và các chất chống oxy hóa, giúp tăng cường đàn hồi da và ngăn ngừa lão hóa da.
- Giảm bã nhờn: Citrus Limon (Lemon) Peel Powder có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm bã nhờn trên da và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Làm mờ vết thâm: Citrus Limon (Lemon) Peel Powder có tính axit tự nhiên giúp làm mờ các vết thâm trên da, giúp da trở nên đều màu hơn.
Tóm lại, Citrus Limon (Lemon) Peel Powder là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng và lợi ích cho làn da.

3. Cách dùng Citrus Limon (Lemon) Peel Powder

- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng canh Citrus Limon Peel Powder với nước hoặc sữa tươi cho đến khi tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và miệng. Để khô trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp loại bỏ tế bào chết, làm sáng da và giảm mụn.
- Làm tẩy da chết: Trộn Citrus Limon Peel Powder với dầu dừa hoặc nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Massage nhẹ nhàng lên da mặt và cổ trong khoảng 2-3 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy da chết giúp loại bỏ tế bào chết, làm sạch lỗ chân lông và giúp da mềm mại hơn.
- Làm kem dưỡng da: Trộn Citrus Limon Peel Powder với dầu dừa và một số thành phần khác như mật ong, sữa chua hoặc tinh dầu để tạo thành một loại kem dưỡng da tự nhiên. Kem này giúp cung cấp độ ẩm cho da, làm mềm mại và sáng da.

Lưu ý:

- Không sử dụng Citrus Limon Peel Powder trực tiếp lên da mặt mà phải trộn với nước hoặc các thành phần khác để tạo thành hỗn hợp.
- Không sử dụng quá nhiều Citrus Limon Peel Powder vì có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng Citrus Limon Peel Powder.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Sau khi sử dụng Citrus Limon Peel Powder, hãy rửa sạch bằng nước ấm và sử dụng kem dưỡng da để giữ ẩm cho da.
- Bảo quản Citrus Limon Peel Powder ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and antimicrobial activities of lemon (Citrus limon) peel powder." by R. K. Gupta, S. K. Sharma, and R. K. Gupta. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, 2015, pp. 1189-1197.
2. "Phytochemical composition and antioxidant activity of lemon (Citrus limon) peel powder." by S. S. S. Saravana Kumar, K. S. Shanmugam, and S. K. Rajendran. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, 2016, pp. 916-924.
3. "Lemon peel powder as a natural antioxidant in meat products." by M. A. El-Naggar, A. A. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 2, 2017, pp. 331-340.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B