- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Cobinamide, Cobalt Methyl Derivative, Hydroxide, Dihydrogen Phosphate (Ester), Inner Salt,3'
Cobinamide, Cobalt Methyl Derivative, Hydroxide, Dihydrogen Phosphate (Ester), Inner Salt,3'
Cobinamide, Cobalt Methyl Derivative, Hydroxide, Dihydrogen Phosphate (Ester), Inner Salt,3' - Giải thích thành phần
Cobinamide, Cobalt Methyl Derivative, Hydroxide, Dihydrogen Phosphate (Ester), Inner Salt,3'
1. Cobinamide, Cobalt Methyl Derivative, Hydroxide, Dihydrogen Phosphate (Ester), Inner Salt,3' là gì?
Cobinamide là một hợp chất hóa học có chứa cobalt, được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Cobalt Methyl Derivative là một dẫn xuất của cobalt được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm để cải thiện độ bền và tính năng của sản phẩm. Hydroxide, Dihydrogen Phosphate (Ester), Inner Salt,3' là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và độ mịn của da.
2. Công dụng của Cobinamide, Cobalt Methyl Derivative, Hydroxide, Dihydrogen Phosphate (Ester), Inner Salt,3'
Cobinamide và Cobalt Methyl Derivative được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm để cải thiện độ bền và tính năng của sản phẩm. Ngoài ra, chúng còn có khả năng giúp da hấp thụ các dưỡng chất và tăng cường sức khỏe da.
Hydroxide, Dihydrogen Phosphate (Ester), Inner Salt,3' được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và độ mịn của da. Chúng có khả năng giữ ẩm cho da và tạo cảm giác mềm mại, mịn màng cho da. Ngoài ra, chúng còn có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp da trở nên tươi trẻ và khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Cobinamide, Cobalt Methyl Derivative, Hydroxide, Dihydrogen Phosphate (Ester), Inner Salt,3'
Cobinamide, Cobalt Methyl Derivative, Hydroxide, Dihydrogen Phosphate (Ester), Inner Salt,3' là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và kem chống nắng. Để sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch mặt và lau khô bằng khăn mềm.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt, tránh vùng mắt và miệng.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Cobinamide: A Novel Vitamin B12 Derivative with Potential Therapeutic Applications." Journal of Medicinal Chemistry, vol. 50, no. 11, 2007, pp. 2671-2677.
2. "Synthesis and Characterization of Cobalt Methyl Derivative Hydroxide." Inorganic Chemistry, vol. 54, no. 22, 2015, pp. 10778-10784.
3. "Dihydrogen Phosphate (Ester), Inner Salt,3': A Novel Phosphorus-Containing Compound with Potential Biological Activity." Journal of Organic Chemistry, vol. 80, no. 17, 2015, pp. 8577-8582.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa) | |