Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids

Dữ liệu của chúng tôi có 20 sản phẩm chứa thành phần Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids

Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids - Giải thích thành phần

Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids là gì?

Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất từ các axit amin của tơ tằm và được xử lý bằng hydroxypropyl để tăng cường tính chất thẩm thấu và dưỡng ẩm.

2. Công dụng của Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids

Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và tăng cường tính đàn hồi cho tóc và da. Nó cũng giúp tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Ngoài ra, nó còn giúp tóc mềm mượt và dễ chải, đồng thời cải thiện độ bóng và độ mượt của tóc.

3. Cách dùng Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids

Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids là một loại chất dẫn xuất từ tơ tằm và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids:
- Sử dụng trong dầu gội và dầu xả: Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids có khả năng làm mềm và làm suôn tóc, giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng rối, đặc biệt là đối với tóc khô và hư tổn. Để sử dụng, bạn có thể thêm Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids vào dầu gội hoặc dầu xả của mình và sử dụng như bình thường.
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids như kem dưỡng da, serum hoặc lotion.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc khác: Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc khác như bột tạo kiểu, gel, xịt tóc, và nhiều sản phẩm khác.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc tóc, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids: A Review of Its Properties and Applications in Hair Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 4, 2016, pp. 385-393.
2. "Silk Amino Acids and Their Derivatives in Cosmetics: A Review." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 81-92.
3. "Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids: A New Generation of Hair Conditioning Agents." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 5, 2017, pp. 36-44.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)