Coffea Arabic (Coffee) Leaf/Seed Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 9 sản phẩm chứa thành phần Coffea Arabic (Coffee) Leaf/Seed Extract

Coffea Arabic (Coffee) Leaf/Seed Extract - Giải thích thành phần

Coffea Arabic (Coffee) Leaf/Seed Extract

1. Coffea Arabic (Coffee) Leaf/Seed Extract là gì?

Coffea Arabic (Coffee) Leaf/Seed Extract là một chiết xuất được sản xuất từ lá hoặc hạt cà phê Arabica. Cà phê Arabica là một loại cây cà phê được trồng chủ yếu ở vùng đất cao nguyên của Ethiopia, Kenya và Tanzania. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích cho làn da và tóc.
Cà phê Arabica chứa các hợp chất có lợi cho sức khỏe như axit chlorogenic, caffeic acid và polyphenols. Những hợp chất này có khả năng chống oxy hóa, chống viêm và giúp cải thiện sức khỏe da và tóc.

2. Công dụng của Coffea Arabic (Coffee) Leaf/Seed Extract

Coffea Arabic (Coffee) Leaf/Seed Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích sau:
- Chống lão hóa: Các hợp chất có trong chiết xuất cà phê Arabica có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sưng tấy: Các hợp chất trong chiết xuất cà phê Arabica có khả năng giảm sưng tấy và viêm, giúp làm dịu da và giảm các dấu hiệu của mụn trứng cá.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Các hợp chất trong chiết xuất cà phê Arabica có khả năng tăng cường tuần hoàn máu, giúp cải thiện sức khỏe da và tóc.
- Làm sáng da: Các hợp chất trong chiết xuất cà phê Arabica có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Các hợp chất trong chiết xuất cà phê Arabica có khả năng tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Coffea Arabic (Coffee) Leaf/Seed Extract là một chiết xuất tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp.

3. Cách dùng Coffea Arabic (Coffee) Leaf/Seed Extract

- Dùng làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột với nước hoặc sữa tươi cho đến khi tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ cà phê giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết, giảm sưng tấy và làm sáng da.
- Dùng làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng cà phê bột với 1 muỗng dầu dừa hoặc dầu oliu, thoa đều lên mặt và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút. Rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết cà phê giúp loại bỏ lớp tế bào chết, làm sạch da và giúp da mềm mại.
- Dùng làm kem dưỡng: Trộn 1 muỗng cà phê bột với 1 muỗng kem dưỡng hoặc dầu dừa, thoa đều lên mặt và cổ. Kem dưỡng cà phê giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.

Lưu ý:

- Nên thực hiện test thử trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Không sử dụng quá nhiều cà phê bột, vì có thể làm tổn thương da.
- Không sử dụng cà phê bột quá thường xuyên, vì có thể làm khô da.
- Không sử dụng cà phê bột trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Coffea Arabic (Coffee) Leaf/Seed Extract của các thương hiệu uy tín và được chứng nhận an toàn.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant activity and phenolic content of Coffea arabica leaf extract" by A. M. R. Santos et al. (Food Chemistry, 2016)
2. "Coffee (Coffea arabica) seed extract: A novel potential therapeutic agent for type 2 diabetes mellitus" by S. A. Al-Malki et al. (Journal of Food and Drug Analysis, 2018)
3. "In vitro and in vivo antioxidant activity of Coffea arabica (coffee) leaf extracts" by S. S. S. Saravanakumar et al. (Food Research International, 2013)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-