- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Comb Extract
Comb Extract
Comb Extract - Giải thích thành phần
Comb Extract
1. Comb Extract là gì?
Comb Extract là một loại chiết xuất từ tơ tằm hoặc sừng động vật, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp tóc mượt mà và dễ chải.
2. Công dụng của Comb Extract
Comb Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Ngoài ra, Comb Extract còn có khả năng tăng cường độ đàn hồi của tóc và giúp chúng dễ chải hơn. Tất cả những tính chất này khiến Comb Extract trở thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Comb Extract
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt và nước ấm, sau đó lau khô bằng khăn mềm.
- Bước 2: Lấy một lượng vừa đủ Comb Extract và thoa đều lên da mặt, tránh vùng mắt và môi.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng da mặt trong khoảng 5-10 phút để tinh chất thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 4: Rửa mặt lại bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
Lưu ý:
- Không sử dụng Comb Extract trên da bị trầy xước hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu vô tình tiếp xúc, rửa ngay bằng nước sạch.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Sử dụng đúng liều lượng và cách thức hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Comb Extracts from Apis mellifera and Melipona beecheii" by A. Escuredo-Sánchez et al. (Food Research International, 2013)
2. "Chemical composition and antioxidant activity of Comb Extracts from different honeybee species" by M. Alvarez-Suarez et al. (Food Chemistry, 2014)
3. "Phenolic compounds and antioxidant activity of Comb Extracts from different honeybee species" by M. Alvarez-Suarez et al. (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2010)
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Dưỡng da) | |