Combretum Farinosum Flower Nectar

Dữ liệu của chúng tôi có 19 sản phẩm chứa thành phần Combretum Farinosum Flower Nectar

Combretum Farinosum Flower Nectar - Giải thích thành phần

Combretum Farinosum Flower Nectar

Chức năng: Mặt nạ

1. Combretum Farinosum Flower Nectar là gì?

Combretum Farinosum là một loại cây bản địa châu Phi, được biết đến với tên gọi là "Bushwillow". Hoa của cây này có một loại mật hoa được gọi là Combretum Farinosum Flower Nectar. Đây là một loại mật hoa tự nhiên được thu thập từ hoa của cây Combretum Farinosum.

2. Công dụng của Combretum Farinosum Flower Nectar

Combretum Farinosum Flower Nectar có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Mật hoa Combretum Farinosum Flower Nectar có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và khô ráp của da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Mật hoa này cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Combretum Farinosum Flower Nectar chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Làm sáng da: Mật hoa này có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Combretum Farinosum Flower Nectar cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Combretum Farinosum Flower Nectar là một nguồn tài nguyên tự nhiên quý giá trong làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.

3. Cách dùng Combretum Farinosum Flower Nectar

- Sử dụng trực tiếp: Bạn có thể sử dụng nước hoa hoặc nước hoa hồng từ Combretum Farinosum Flower Nectar để làm sạch da mặt hoặc dùng như một loại toner để cân bằng độ pH trên da. Để làm sạch da, bạn có thể thấm một miếng bông hoặc đổ trực tiếp lên tay và thoa lên mặt.
- Sử dụng như mặt nạ: Bạn có thể pha trộn nước hoa hoặc nước hoa hồng từ Combretum Farinosum Flower Nectar với các thành phần khác để tạo thành một loại mặt nạ dưỡng da. Ví dụ: pha trộn với bột mặt nạ từ đất sét hoặc bột trà xanh để tạo thành một loại mặt nạ tẩy tế bào chết và làm sáng da.
- Sử dụng như tinh chất dưỡng da: Bạn có thể sử dụng Combretum Farinosum Flower Nectar như một loại tinh chất dưỡng da để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Thoa một lượng nhỏ lên mặt và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và thực hiện các biện pháp cần thiết.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương hoặc viêm da: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc viêm da, hãy tránh sử dụng sản phẩm này để tránh gây kích ứng hoặc làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để sản phẩm luôn tươi mới và hiệu quả, hãy bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên để tránh gây hại cho da.

Tài liệu tham khảo

1. Omondi, E. O., Mwangi, J. K., & Ngugi, G. W. (2015). Floral nectar production and composition of Combretum species in a semi-arid environment. Journal of Arid Environments, 113, 1-7.
2. Adeyemi, O. O., & Akanbi, W. B. (2017). Phytochemical and antioxidant properties of Combretum farinosum flower nectar. Journal of Medicinal Plants Research, 11(22), 427-433.
3. Omondi, E. O., Mwangi, J. K., & Ngugi, G. W. (2016). Insect visitors and their foraging behaviour on Combretum farinosum flower nectar in a semi-arid environment. Journal of Insect Science, 16(1), 1-8.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Mặt nạ)