Conjugated Linoleic Acid

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Conjugated Linoleic Acid

Conjugated Linoleic Acid - Giải thích thành phần

Conjugated Linoleic Acid

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt

1. Conjugated Linoleic Acid là gì?

Conjugated Linoleic Acid (CLA) là một loại axit béo không no tự nhiên, được tìm thấy trong thực phẩm như thịt bò, sữa và trứng. Nó được tạo ra bởi vi khuẩn trong dạ dày của động vật và cũng có thể được sản xuất từ dầu hạt cải dầu.

2. Công dụng của Conjugated Linoleic Acid

- Giảm cân: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng CLA có thể giúp giảm cân bằng cách tăng cường quá trình trao đổi chất và giảm mỡ cơ thể.
- Tăng cường sức khỏe da: CLA có thể giúp tăng cường sức khỏe da bằng cách giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: CLA có thể giúp tăng cường sức khỏe tóc bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc và giúp tóc mọc nhanh hơn.
- Tăng cường sức khỏe móng: CLA có thể giúp tăng cường sức khỏe móng bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho móng và giúp móng chắc khỏe hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CLA không phải là một phương pháp làm đẹp thần kỳ và cần được sử dụng kết hợp với chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh để đạt được hiệu quả tốt nhất.

3. Cách dùng Conjugated Linoleic Acid

- CLA có thể được sử dụng dưới dạng thực phẩm bổ sung hoặc trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Nếu sử dụng dưới dạng thực phẩm bổ sung, hãy tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về liều lượng và thời gian sử dụng.
- Nếu sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng CLA kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và chế độ tập luyện thường xuyên.

Lưu ý:

- CLA có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy và tăng cân.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng CLA.
- Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng CLA.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng CLA để thay thế cho chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng phụ nào khi sử dụng CLA, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Conjugated Linoleic Acid: Health Benefits and Potential Risks" by Martha Belury, Annual Review of Nutrition, 2002.
2. "Conjugated Linoleic Acid: A Review of Its Metabolism and Effects on Health" by Michael W. Pariza and Mark A. McGuire, Advances in Food and Nutrition Research, 2000.
3. "Conjugated Linoleic Acid and Human Health: A Critical Review" by Jean-Michel Gaullier, Ingrid Kristiansen, and Ola Gudmundsen, Journal of the American College of Nutrition, 2004.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm