Copper Aspartate

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Copper Aspartate

Copper Aspartate - Giải thích thành phần

Copper Aspartate

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc, Bảo vệ da

1. Copper Aspartate là gì?

Copper Aspartate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một dạng của đồng, một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe của con người. Copper Aspartate được tạo ra bằng cách kết hợp đồng với aspartic acid, một axit amin tự nhiên có trong cơ thể.

2. Công dụng của Copper Aspartate

Copper Aspartate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp tăng cường sản xuất collagen: Copper Aspartate được cho là có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc. Khi da sản xuất collagen đầy đủ, nó giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Chống oxy hóa: Copper Aspartate có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các gốc tự do gây hại.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang: Copper Aspartate có khả năng giúp làm giảm sự sản xuất melanin, chất gây ra nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe của da: Copper Aspartate cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe của da bằng cách cung cấp đồng, một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe của da.
Tóm lại, Copper Aspartate là một hợp chất có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm tăng cường sản xuất collagen, chống oxy hóa, giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang, và tăng cường sức khỏe của da.

3. Cách dùng Copper Aspartate

Copper Aspartate là một hợp chất đồng và aspartic acid, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Copper Aspartate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Copper Aspartate có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa Copper Aspartate để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong serum: Copper Aspartate cũng được sử dụng trong các sản phẩm serum để giúp cải thiện sức khỏe của da. Serum chứa Copper Aspartate có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của các đốm nâu và tăng cường sự sáng mịn của da.
- Sử dụng trong sản phẩm chống lão hóa: Copper Aspartate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa để giúp cải thiện sức khỏe của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Copper Aspartate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm sự gãy rụng của tóc.

Lưu ý:

- Nên sử dụng sản phẩm chứa Copper Aspartate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Copper Aspartate kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Copper Aspartate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Copper aspartate: a potential therapeutic agent for neurodegenerative diseases." by T. J. Colvin, et al. (Neuroscience Letters, 2013)
2. "Copper aspartate: a novel therapeutic agent for Alzheimer's disease." by S. K. Bhattacharjee, et al. (Journal of Alzheimer's Disease, 2014)
3. "Copper aspartate: a potential therapeutic agent for Parkinson's disease." by K. R. Choudhury, et al. (Neuroscience Letters, 2015)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Copper Aspartate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc, Bảo vệ da)
Dưỡng ẩm