- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Copper Complex
Copper Complex
Copper Complex - Giải thích thành phần
Copper Complex
1. Copper Complex là gì?
Copper Complex là một hỗn hợp các chất chứa đồng (copper) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Copper Complex bao gồm các phức chất đồng như copper tripeptide-1, copper gluconate, copper PCA, copper lysinate, và copper oxide. Các chất này được sử dụng để cải thiện sức khỏe của da và tóc bằng cách kích thích sản xuất collagen, tăng cường sự đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và làm mờ các vết thâm, đồng thời cũng giúp tóc khỏe mạnh hơn.
2. Công dụng của Copper Complex
Copper Complex có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích sản xuất collagen: Copper Complex giúp kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc hơn. Collagen cũng giúp giảm thiểu nếp nhăn và làm mờ các vết thâm trên da.
- Tăng cường sự đàn hồi của da: Copper Complex cũng giúp tăng cường sự đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung hơn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Giảm nếp nhăn và làm mờ các vết thâm: Copper Complex có tác dụng làm mờ các vết thâm và giảm nếp nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Copper Complex cũng có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn và trông bóng mượt hơn.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: Copper Complex cũng giúp tăng cường sức khỏe của tóc, giảm thiểu tình trạng gãy rụng và tóc khô xơ.
Tóm lại, Copper Complex là một hỗn hợp các chất chứa đồng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe của da và tóc bằng cách kích thích sản xuất collagen, tăng cường sự đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và làm mờ các vết thâm, đồng thời cũng giúp tóc khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Copper Complex
Copper Complex là một hợp chất chứa đồng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng. Dưới đây là một số cách sử dụng Copper Complex trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Copper Complex có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Copper Complex như kem dưỡng da, serum hoặc tinh chất để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Copper Complex cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe của tóc và giúp chúng mọc nhanh hơn. Nó cũng giúp phục hồi tóc hư tổn và làm cho chúng trở nên mềm mượt hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Copper Complex như dầu gội, dầu xả hoặc tinh chất để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Copper Complex cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp làm mịn và đều màu da. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông và giúp da trông tươi trẻ hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Copper Complex trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây ra kích ứng hoặc phản ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Copper Complex và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Copper Complex để chăm sóc tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Copper Complex để chăm sóc da, hãy tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá nhiều và sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
- Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa Copper Complex theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Copper Complexes as Anticancer Agents" by S. S. Chitnis and R. K. Kale, published in the journal Bioinorganic Chemistry and Applications.
2. "Copper Complexes in Catalysis" by M. J. Burk and R. H. Crabtree, published in the journal Chemical Reviews.
3. "Copper Complexes in Biological Systems" by J. R. Lancaster and M. T. Valentine, published in the journal Chemical Reviews.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất khử mùi) | |