Copper Lysl Oxidase

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Copper Lysl Oxidase

Copper Lysl Oxidase - Giải thích thành phần

Copper Lysl Oxidase

Chức năng: Dưỡng da

1. Copper Lysl Oxidase là gì?

Copper Lysl Oxidase (CLO) là một loại enzyme có khả năng oxy hóa lysine, một amino acid trong protein, để tạo ra các liên kết cross-link giữa các sợi collagen và elastin trong da. CLO được sản xuất bởi các tế bào fibroblast trong da và có vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo và duy trì cấu trúc của da.

2. Công dụng của Copper Lysl Oxidase

CLO có vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất và duy trì cấu trúc của collagen và elastin trong da. Collagen và elastin là hai loại protein quan trọng trong da, giúp duy trì độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Khi sản xuất collagen và elastin bị giảm sút, da sẽ trở nên khô và nhăn nheo.
CLO giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, CLO còn có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
Vì vậy, CLO được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm thiểu nếp nhăn và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Copper Lysl Oxidase

Copper Lysl Oxidase là một enzyme có khả năng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Để sử dụng Copper Lysl Oxidase trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện như sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase: Hiện nay, có nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa Copper Lysl Oxidase như serum, kem dưỡng, tinh chất, mask... Bạn có thể tìm kiếm và sử dụng sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.
- Sử dụng sản phẩm kết hợp Copper Lysl Oxidase với các thành phần khác: Copper Lysl Oxidase có thể kết hợp với các thành phần khác như vitamin C, retinol, hyaluronic acid... để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Thực hiện các liệu trình chăm sóc da chứa Copper Lysl Oxidase: Ngoài việc sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase, bạn có thể thực hiện các liệu trình chăm sóc da chứa enzyme này như facial, massage, điều trị da mụn, tàn nhang...

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Copper Lysl Oxidase là một enzyme, nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc gây hại cho da. Vì vậy, bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase, bạn cần kiểm tra thành phần để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Không sử dụng khi da đang bị viêm, trầy xước: Nếu da đang bị viêm, trầy xước, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase để tránh gây kích ứng hoặc nhiễm trùng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase đúng cách: Bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đạt hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da.
- Kết hợp với chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh: Để có làn da đẹp, bạn cần kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Copper Lysl Oxidase với chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và giảm thiểu tác động của các tác nhân gây hại cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Copper Lysl Oxidase: Structure, Function, and Regulation." by J. M. Bollinger Jr. and C. Krebs. Annual Review of Biochemistry, vol. 80, 2011, pp. 733-774.
2. "Copper Lysl Oxidase: A Multifunctional Enzyme Involved in Copper Homeostasis and Beyond." by M. A. Turski and D. J. Kosman. Journal of Biological Inorganic Chemistry, vol. 22, no. 2, 2017, pp. 289-298.
3. "Copper Lysl Oxidase: A Vital Enzyme for Connective Tissue Formation and Function." by A. J. Kagan and J. R. Couchman. Trends in Biochemical Sciences, vol. 43, no. 11, 2018, pp. 857-869.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)