Corylus (Hazelnut) Oil

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Corylus (Hazelnut) Oil

Corylus (Hazelnut) Oil - Giải thích thành phần

Corylus (Hazelnut) Oil

1. Corylus (Hazelnut) Oil là gì?

Corylus (Hazelnut) Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây hazelnut (còn được gọi là cây lạc), một loại cây bản địa của châu Âu và châu Á. Dầu hazelnut có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Corylus (Hazelnut) Oil

Corylus (Hazelnut) Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu hazelnut có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Dầu hazelnut có chứa axit béo và vitamin E, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Chống lão hóa: Dầu hazelnut có chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da khỏe mạnh.
- Giảm mụn: Dầu hazelnut có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề liên quan đến da như viêm da cơ địa.
- Làm mềm tóc: Dầu hazelnut cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giữ cho tóc khỏe mạnh.
Tóm lại, Corylus (Hazelnut) Oil là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm cho da, làm sáng da, chống lão hóa, giảm mụn và làm mềm tóc.

3. Cách dùng Corylus (Hazelnut) Oil

- Dùng trực tiếp: Corylus (Hazelnut) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc. Nó có thể được sử dụng như một loại dầu massage để giúp thư giãn cơ thể và giảm đau nhức. Nó cũng có thể được sử dụng để làm dịu da bị kích ứng hoặc khô.
- Pha trộn với các sản phẩm làm đẹp: Corylus (Hazelnut) Oil có thể được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng da, serum, tinh chất, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác để tăng cường hiệu quả chăm sóc da và tóc.
- Dùng làm tẩy trang: Corylus (Hazelnut) Oil có thể được sử dụng làm tẩy trang tự nhiên để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa một lượng nhỏ dầu lên da và massage nhẹ nhàng để loại bỏ các tạp chất trên da. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm và sử dụng sản phẩm làm sạch da như bình thường.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Corylus (Hazelnut) Oil có thể gây kích ứng cho mắt. Nếu sản phẩm tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và thực hiện các biện pháp cần thiết để giảm đau và kích ứng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Corylus (Hazelnut) Oil, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng xảy ra.
- Lưu trữ đúng cách: Corylus (Hazelnut) Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Corylus (Hazelnut) Oil có thể gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da. Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn và chỉ sử dụng một lượng nhỏ đủ để đạt được hiệu quả chăm sóc da và tóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Hazelnut Oil: A Review of Its Chemical Composition and Health Benefits" by M. A. Sánchez-Machado, J. López-Hernández, and J. Paseiro-Losada. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 16, 2012, pp. 3859-3870.
2. "Hazelnut Oil: Composition, Properties, and Uses" by A. G. Marangoni and M. A. G. Silva. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 87, no. 7, 2010, pp. 673-681.
3. "Hazelnut Oil: A Review of Its Nutritional and Therapeutic Properties" by S. K. Das and S. K. Das. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 6, 2015, pp. 3145-3152.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
Chất gây mụn nấm