- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Crotonic Acid
Crotonic Acid
Crotonic Acid - Giải thích thành phần
Crotonic Acid
1. Crotonic Acid là gì?
Crotonic Acid là một loại axit hữu cơ có công thức hóa học là C4H6O2. Nó có một nhóm chức carboxylic (-COOH) và một nhóm chức olefin (-CH=CH-), là một hợp chất không màu và tan trong nước. Crotonic Acid được tìm thấy tự nhiên trong một số loại thực vật, nhưng cũng có thể được sản xuất bằng cách tổng hợp hóa học.
2. Công dụng của Crotonic Acid
Crotonic Acid được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất điều chỉnh pH và chất tạo màng. Nó có khả năng làm giảm độ pH của các sản phẩm làm đẹp, giúp cân bằng độ pH của da và tóc, từ đó giúp tăng cường khả năng bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Ngoài ra, Crotonic Acid còn có tính chất tạo màng, giúp bảo vệ da và tóc khỏi sự mất nước và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo độ dính và độ bóng cho tóc.
3. Cách dùng Crotonic Acid
Crotonic Acid là một loại axit hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp da chết và kích thích tái tạo tế bào mới. Dưới đây là cách sử dụng Crotonic Acid trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Crotonic Acid thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tẩy tế bào chết, kem chống nắng... để giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng và tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Crotonic Acid cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như gel, kem tạo kiểu, sáp... để giúp tóc giữ nếp và tạo độ bóng. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng và tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Crotonic Acid có tính chất ăn mòn và có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng và không sử dụng quá liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Crotonic Acid để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Crotonic Acid theo chỉ định của chuyên gia: Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da hoặc tóc, bạn nên tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Crotonic Acid.
Tài liệu tham khảo
1. "Crotonic Acid: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. K. Azad, S. M. A. Islam, and M. A. H. Khan. Journal of Chemical Education, Vol. 92, No. 8, August 2015.
2. "Synthesis and Characterization of Crotonic Acid-Based Polymers for Biomedical Applications" by A. M. Abdel-Fattah, M. A. El-Sayed, and A. A. El-Naggar. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 132, No. 47, December 2015.
3. "Crotonic Acid: A Versatile Building Block for the Synthesis of Functional Materials" by J. M. Clavería-Gimeno, M. A. Pericàs, and F. J. Suárez. Chemical Reviews, Vol. 118, No. 2, January 2018.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất ổn định) | |