Crypthecodinium Cohnii Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Crypthecodinium Cohnii Extract

Crypthecodinium Cohnii Extract - Giải thích thành phần

Crypthecodinium Cohnii Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Crypthecodinium Cohnii Extract là gì?

Crypthecodinium Cohnii Extract là một loại chiết xuất từ tảo Crypthecodinium Cohnii, một loại tảo biển nhỏ. Tảo này chứa nhiều dưỡng chất quan trọng như axit béo omega-3, DHA, EPA, carotenoid và astaxanthin. Crypthecodinium Cohnii Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp dưỡng chất cho da và tóc.

2. Công dụng của Crypthecodinium Cohnii Extract

Crypthecodinium Cohnii Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp dưỡng chất cho da: Crypthecodinium Cohnii Extract chứa nhiều axit béo omega-3, DHA và EPA, các chất này có tác dụng cung cấp dưỡng chất cho da, giúp da khỏe mạnh, mềm mại và đàn hồi hơn.
- Chống lão hóa: Astaxanthin là một chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Crypthecodinium Cohnii Extract chứa astaxanthin, giúp làm chậm quá trình lão hóa da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Carotenoid trong Crypthecodinium Cohnii Extract có tác dụng giảm viêm và kích ứng da, giúp da khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Axit béo omega-3 trong Crypthecodinium Cohnii Extract có tác dụng tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Crypthecodinium Cohnii Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển chứa nhiều dưỡng chất quan trọng cho làn da và tóc. Sản phẩm làm đẹp sử dụng Crypthecodinium Cohnii Extract có nhiều công dụng như cung cấp dưỡng chất cho da, chống lão hóa, giảm viêm và kích ứng da, tăng cường sức khỏe tóc.

3. Cách dùng Crypthecodinium Cohnii Extract

Crypthecodinium Cohnii Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần giàu dưỡng chất, bao gồm axit béo omega-3, EPA và DHA, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da và tóc.
Cách sử dụng Crypthecodinium Cohnii Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Crypthecodinium Cohnii Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Crypthecodinium Cohnii Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp dưỡng chất cho da.
- Sử dụng trong serum: Thêm một lượng nhỏ Crypthecodinium Cohnii Extract vào serum để cung cấp dưỡng chất cho da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Sử dụng trong dầu gội: Thêm một lượng nhỏ Crypthecodinium Cohnii Extract vào dầu gội để cung cấp dưỡng chất cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc mắt: Thêm một lượng nhỏ Crypthecodinium Cohnii Extract vào sản phẩm chăm sóc mắt để giúp giảm bọng mắt và quầng thâm.

Lưu ý:

- Nên sử dụng sản phẩm chứa Crypthecodinium Cohnii Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Crypthecodinium Cohnii Extract nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Crypthecodinium Cohnii Extract trong thời gian dài mà không thấy hiệu quả, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Crypthecodinium Cohnii Extract đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Crypthecodinium Cohnii Extract: A Potential Source of Omega-3 Fatty Acids for Human Health." Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7577-7587.
2. "Crypthecodinium Cohnii Extract: A Promising Source of Docosahexaenoic Acid for Aquaculture Feed." Aquaculture Research, vol. 47, no. 8, 2016, pp. 2485-2495.
3. "Crypthecodinium Cohnii Extract: A Novel Source of Omega-3 Fatty Acids for Infant Formula." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 47, 2015, pp. 10377-10384.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)